Goseonggun (고성군) xe buýt Sunhwan2-10 (순환2-10): chuyến đầu / cuối
Sunhwan2-10 (순환2-10): Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널) ↔ Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널) → Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 17:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:20 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널)
Trạm dừng xe buýt (21)
- Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널)
- Goseongdoseogwan (고성도서관)
- Goseongeupganidaehapsil (고성읍간이대합실)
- Dongoegwangjang (동외광장)
- Goseonggyeongchalseo (고성경찰서)
- Goseongjeiryoyangbyeongwon (고성제일요양병원)
- Sinbu (신부)
- Cheolseongchodeunghakgyo (철성초등학교)
- Gogyong(Ipchegyocharo) (곡용(입체교차로))
- Gogyong (곡용)
- Goptturang (곱뚜랑)
- Sinbu (신부)
- Namsanotokaempingjang (남산오토캠핑장)
- Nampo (남포)
- Koarudeopakeuapateu (코아루더파크아파트)
- Goseongjunganggo (고성중앙고)
- Sunamsageori (수남사거리)
- Goseongseongdang (고성성당)
- Gangbyeongwon (강병원)
- Goseongdoseogwan (고성도서관)
- Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.