Goseonggun (고성군) xe buýt Sunhwan2-6 (순환2-6): chuyến đầu / cuối

Goseonggun (고성군) xe buýt Sunhwan2-6 (순환2-6): chuyến đầu / cuối

Sunhwan2-6 (순환2-6): Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널) ↔ Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGoseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널) → Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:00
Chuyến cuối từ điểm đầu12:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널)
  2. Goseongdoseogwan (고성도서관)
  3. Saesijang (새시장)
  4. Goseongseongdang (고성성당)
  5. Gangbyeongwon (강병원)
  6. Hanjeonsamgeori (한전삼거리)
  7. Namsangongwon (남산공원)
  8. Suoemaeul (수외마을)
  9. Sunamsageori (수남사거리)
  10. Goseongjunganggo (고성중앙고)
  11. Koarudeopakeuapateu (코아루더파크아파트)
  12. Nampo (남포)
  13. Namsangongwon Otokaempingjang (남산공원 오토캠핑장)
  14. Sinbu (신부)
  15. Goptturang (곱뚜랑)
  16. Gogyong (곡용)
  17. Gogyong(Ipchegyocharo) (곡용(입체교차로))
  18. Cheolseongchodeunghakgyo (철성초등학교)
  19. Goseongjeiryoyangbyeongwon (고성제일요양병원)
  20. Yuldaerisaemaeulhoegwan (율대리새마을회관)
  21. Goseonggyeongchalseo (고성경찰서)
  22. Urimateu (우리마트)
  23. Dongoegwangjang (동외광장)
  24. Pameoseumaket (파머스마켓)
  25. Goseongdoseogwan (고성도서관)
  26. Goseongyeogaekjadongchateomineol (고성여객자동차터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.