Goyangsi (고양시) xe buýt 3800: chuyến đầu / cuối
3800: Goyanggongyeongchagoji (고양공영차고지) ↔ Northern Gyeonggi-do Government (경기도청북부청사)
| Loại tuyến | Xe buýt ghế ngồi chạy thẳng |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Goyanggongyeongchagoji (고양공영차고지) → Northern Gyeonggi-do Government (경기도청북부청사) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 05:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 23:00 |
| Chuyến đầu từ điểm cuối | 06:40 |
| Chuyến cuối từ điểm cuối | 00:40 |
| Chủ nhật / ngày lễ | Chuyến đầu 05:00 · Chuyến cuối 22:40 |
| Giãn cách chuyến | 25–40 phút |
| Đơn vị vận hành | Myeongseong (명성) |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Northern Gyeonggi-do Government (경기도청북부청사)
Trạm dừng xe buýt (31)
- Goyanggongyeongchagoji (고양공영차고지)
- Daehwa (대화역(중))
- Juyeop (주엽역(중))
- Ilsandongbugyeongchalseo(Jung) (일산동부경찰서(중))
- Ilsandonggucheong(Jung) (일산동구청(중))
- Madu (마두역(중))
- Baekseokdong.Yojinwaisiti(Jung) (백석동.요진와이시티(중))
- Daegok (Central Government Office-Daegu) (대곡역(중))
- Todangyukgyo(Gyeongyu) (토당육교(경유))
- Hwajeongyeok.Rotdemateu (화정역.롯데마트)
- Deogyanggucheong (덕양구청)
- Hwajeong1Donghaengjeongbokjisenteo (화정1동행정복지센터)
- Eoullimmaeuripgu (어울림마을입구)
- Wondang (원당역)
- Wonheungyeok2Beonchulgu (원흥역2번출구)
- Samsongyeok4Beonchulgu (삼송역4번출구)
- Sinwonjunghakgyo(Jung) (신원중학교(중))
- Yangjuyeongeopso (양주영업소)
- Nogosan(Gyeongyu) (노고산(경유))
- Songchuic(Gyeongyu) (송추IC(경유))
- Sapaesanteoneoljinip(Gyeongyu) (사패산터널진입(경유))
- Howonic(Gyeongyu) (호원IC(경유))
- Uijeongbuicchurip(Gyeongyu) (의정부IC출입(경유))
- Jangamyeok.Seongnimsaipgu (장암역.석림사입구)
- Jangamyeoksamgeori(Gyeongyu) (장암역삼거리(경유))
- Jangamic(Gyeongyu) (장암IC(경유))
- Jangamjugong5Danji.Hanguk.Pungnimapateu (장암주공5단지.한국.풍림아파트)
- Chudongapateu (추동아파트)
- Eunhasuapateu (은하수아파트)
- Uijeongbuucheguk (의정부우체국)
- Northern Gyeonggi-do Government (경기도청북부청사)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Goyanggongyeongchagoji (고양공영차고지)
Trạm dừng xe buýt (29)
- Northern Gyeonggi-do Government (경기도청북부청사)
- Uijeongbuucheguk (의정부우체국)
- Eunhasuapateu.Singok2Dongjuminsenteo (은하수아파트.신곡2동주민센터)
- Sindongcho.Sindongapamillieapateuap (신동초.신동아파밀리에아파트앞)
- Jangamjugong5Danjiap (장암주공5단지앞)
- Jangamic(Gyeongyu) (장암IC(경유))
- Jangamyeoksamgeori(Gyeongyu) (장암역삼거리(경유))
- Jangamyeok.Seongnimsaipgu (장암역.석림사입구)
- Uijeongbuicjinip(Gyeongyu) (의정부IC진입(경유))
- Songchuic(Gyeongyu) (송추IC(경유))
- Nogosan(Gyeongyu) (노고산(경유))
- Yangjuyeongeopso (양주영업소)
- Sinwonjunghakgyo(Jung) (신원중학교(중))
- Samsongyeok5Beonchulgu (삼송역5번출구)
- Wonheungyeok3Beonchulgu (원흥역3번출구)
- Wondang (원당역)
- Eoullimmaeuripgu (어울림마을입구)
- Hwajeong1Donghaengjeongbokjisenteo (화정1동행정복지센터)
- Hwajeongyeok.Deogyanggucheong (화정역.덕양구청)
- Byeolbinmaeul8Danji.Rotdemateu (별빛마을8단지.롯데마트)
- Todangyukgyo(Gyeongyu) (토당육교(경유))
- Daegok (Central Government Office-Daegu) (대곡역(중))
- Baekseokdong.Yojinwaisiti(Jung) (백석동.요진와이시티(중))
- Madu (마두역(중))
- Ilsandonggucheong(Jung) (일산동구청(중))
- Ilsandongbugyeongchalseo(Jung) (일산동부경찰서(중))
- Juyeop (주엽역(중))
- Daehwa (대화역(중))
- Goyanggongyeongchagoji (고양공영차고지)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.