Goyangsi (고양시) xe buýt 88A: chuyến đầu / cuối

Goyangsi (고양시) xe buýt 88A: chuyến đầu / cuối

88A: Goyanggongyeongchagoji(Gyeongyu) (고양공영차고지(경유)) ↔ Baekseogyeok.Goyangjonghapteomineol (백석역.고양종합터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiGoyanggongyeongchagoji(Gyeongyu) (고양공영차고지(경유)) → Baekseogyeok.Goyangjonghapteomineol (백석역.고양종합터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:00
Chuyến cuối từ điểm đầu00:50
Chuyến đầu từ điểm cuối00:00
Chuyến cuối từ điểm cuối00:00
Thứ BảyChuyến đầu 05:00 · Chuyến cuối 00:20
Chủ nhật / ngày lễChuyến đầu 05:30 · Chuyến cuối 00:20
Giãn cách chuyến6–11 phút
Đơn vị vận hànhGoyanggyotong (고양교통)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Baekseogyeok.Goyangjonghapteomineol (백석역.고양종합터미널)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Goyanggongyeongchagoji(Mijeongcha) (고양공영차고지(미정차))
  2. Ilsanseobugyeongchalseo (일산서부경찰서)
  3. Daehwa (대화역(중))
  4. Baekbyeongwon(Jung) (백병원(중))
  5. Munchonmaeul(Jung) (문촌마을(중))
  6. Juyeop (주엽역(중))
  7. Juyeopchodeunghakgyo (주엽초등학교)
  8. Ilsannoinjonghapbokjigwan (일산노인종합복지관)
  9. Ilsanhosugongwon (일산호수공원)
  10. Ilsanhosugongwonyukgyo (일산호수공원육교)
  11. Hompeulleoseu (홈플러스)
  12. Rotdebaekwajeom (롯데백화점)
  13. Ilsandonggucheong(Jung) (일산동구청(중))
  14. Madu (마두역(중))
  15. Imateu (이마트)
  16. Hosuchogyo (호수초교)
  17. Hosu13Beulleok (호수13블럭)
  18. Baeksingogyo (백신고교)
  19. Baekseokjunghakgyo (백석중학교)
  20. Huindol5Danji.Seoanapateu (흰돌5단지.서안아파트)
  21. Baekseogyeok.Goyangjonghapteomineol (백석역.고양종합터미널)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Goyanggongyeongchagoji(Gyeongyu) (고양공영차고지(경유))

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Baekseokdoseogwan.Ilsanbyeongwon (백석도서관.일산병원)
  2. Baekseok1Donghaengjeongbokjisenteo.Yunitekeubil (백석1동행정복지센터.유니테크빌)
  3. Baeksongmaeul8.9Danji (백송마을8.9단지)
  4. Baengmahanyangapateu (백마한양아파트)
  5. Madu1Donghaengjeongbokjisenteo.Maducheongsonyeonsuryeongwan (마두1동행정복지센터.마두청소년수련관)
  6. Baengmabyeoksanapateu (백마벽산아파트)
  7. Jeongbalgodeunghakgyo (정발고등학교)
  8. Gungnibamsenteo (국립암센터)
  9. Chogajip.Jeodonggogyo.Gimdaejungdaetongnyeongsajeoginyeomgwan (초가집.저동고교.김대중대통령사저기념관)
  10. Jeongbalsandonghaengjeongbokjisenteo (정발산동행정복지센터)
  11. Bamgasimaeul (밤가시마을)
  12. Ilsan3Donghaengjeongbokjisenteo (일산3동행정복지센터)
  13. Hugokanyangapateu (후곡한양아파트)
  14. Hugokgeonyeongdongbuapateu (후곡건영동부아파트)
  15. Seongjeomaeul13.14Danji (성저마을13.14단지)
  16. Seongjeogongwon.Daehwadonghaengjeongbokjisenteo (성저공원.대화동행정복지센터)
  17. Daejingodeunghakgyo (대진고등학교)
  18. Jangseongchogyo (장성초교)
  19. Daehwa (대화역(중))
  20. Ilsanseobugyeongchalseo (일산서부경찰서)
  21. Goyanggongyeongchagoji (고양공영차고지)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.