Gunposi (군포시) xe buýt 100-1: chuyến đầu / cuối

Gunposi (군포시) xe buýt 100-1: chuyến đầu / cuối

100-1: Napdeokgol (납덕골) ↔ Uiwangyeok2Beonchulgu (의왕역2번출구)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiNapdeokgol (납덕골) → Uiwangyeok2Beonchulgu (의왕역2번출구)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:45
Chuyến cuối từ điểm đầu21:45
Chuyến đầu từ điểm cuối06:15
Chuyến cuối từ điểm cuối22:10
Giãn cách chuyến70–80 phút
Đơn vị vận hànhGunpoyeogaek (군포여객)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Uiwangyeok2Beonchulgu (의왕역2번출구)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Napdeokgol (납덕골)
  2. Deokgogae (덕고개)
  3. Galchihosu (갈치호수)
  4. Dundaechodeunghakgyo (둔대초등학교)
  5. Daeyami (대야미역)
  6. Daeyamiipgu (대야미입구)
  7. Daeyamisamgeori (대야미삼거리)
  8. Gubanworipgu (구반월입구)
  9. Songjeongjiguipgu (송정지구입구)
  10. Geumgang1Danji (금강1단지)
  11. Songanchodeunghakgyo (송안초등학교)
  12. Songbudonghaengjeongbokjisenteo.Geumgang4Danji (송부동행정복지센터.금강4단지)
  13. Bugokbeoseugongyeongchagoji (부곡버스공영차고지)
  14. Gunpobugokdoseogwan (군포부곡도서관)
  15. Bugokjungangjung.Gunpojunganggodeunghakgyo (부곡중앙중.군포중앙고등학교)
  16. Bugok3Danjiapateu (부곡3단지아파트)
  17. Bugokjiguipgu (부곡지구입구)
  18. Gunpocheomdansaneopdanji (군포첨단산업단지)
  19. Gorangchigigeullingongwon (고랑치기근린공원)
  20. Gongyeongjuchajangipgu (공영주차장입구)
  21. Bugok2Danjiapateuhumun (부곡2단지아파트후문)
  22. Bugok1Danjiapateuhumun (부곡1단지아파트후문)
  23. Uiwangyeok2Beonchulgu (의왕역2번출구)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Napdeokgol (납덕골)

Trạm dừng xe buýt (25)
  1. Uiwangyeok2Beonchulgu (의왕역2번출구)
  2. Bugok1Danjiapateuhumun (부곡1단지아파트후문)
  3. Bugok2Danjiapateuhumun (부곡2단지아파트후문)
  4. Seyangjeonjaap (세양전자앞)
  5. Gorangchigigeullingongwon (고랑치기근린공원)
  6. Gunpocheomdansaneopdanji (군포첨단산업단지)
  7. Bugokjiguipgu (부곡지구입구)
  8. Bugok3Danjiapateu (부곡3단지아파트)
  9. Bugokjungangjung.Gunpojunganggodeunghakgyo (부곡중앙중.군포중앙고등학교)
  10. Gunpobugokdoseogwan (군포부곡도서관)
  11. Bugokbeoseugongyeongchagoji (부곡버스공영차고지)
  12. Songbudonghaengjeongbokjisenteo.Geumgang4Danji (송부동행정복지센터.금강4단지)
  13. Songanchodeunghakgyo (송안초등학교)
  14. Geumgang1Danji (금강1단지)
  15. Songjeongjiguipgu (송정지구입구)
  16. Daeyamisamgeori (대야미삼거리)
  17. Daeyami (대야미역)
  18. Dundaechodeunghakgyo (둔대초등학교)
  19. Daegammaeul (대감마을)
  20. Galchigyo (갈치교)
  21. Galchihosu (갈치호수)
  22. Sokdaljuchajang (속달주차장)
  23. Deokgogae (덕고개)
  24. Sokdalloipgu (속달로입구)
  25. Napdeokgol (납덕골)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.