Gunposi (군포시) xe buýt 6-1: chuyến đầu / cuối

Gunposi (군포시) xe buýt 6-1: chuyến đầu / cuối

6-1: Dunteo.Banwolhosu (둔터.반월호수) ↔ Gunposicheong.Gunposiuihoe (군포시청.군포시의회)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiDunteo.Banwolhosu (둔터.반월호수) → Gunposicheong.Gunposiuihoe (군포시청.군포시의회)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:50
Chuyến cuối từ điểm đầu22:30
Chuyến đầu từ điểm cuối06:20
Chuyến cuối từ điểm cuối22:55
Thứ BảyChuyến đầu 05:50 · Chuyến cuối 22:10
Chủ nhật / ngày lễChuyến đầu 05:50 · Chuyến cuối 22:10
Giãn cách chuyến20–40 phút
Đơn vị vận hànhGunpo-Gunpounsu (군포-군포운수)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gunposicheong.Gunposiuihoe (군포시청.군포시의회)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Dunteo.Banwolhosu (둔터.반월호수)
  2. Banwolhosuipgu (반월호수입구)
  3. Angol (안골)
  4. Bokgaemaeul (복개마을)
  5. Jugammaeul (죽암마을)
  6. Dundaechodeunghakgyo (둔대초등학교)
  7. Daeyami (대야미역)
  8. Daeyamiipgu (대야미입구)
  9. Gunpobogeonso (군포보건소)
  10. Samseongmaeul5Danjiapateu (삼성마을5단지아파트)
  11. Singichodeunghakgyojeongmun (신기초등학교정문)
  12. Singichodeunghakgyohumun (신기초등학교후문)
  13. Samseongmaeul1Danji.Imateuteureideoseu (삼성마을1단지.이마트트레이더스)
  14. Yonghodaerim (용호대림)
  15. Dangdongjunghakgyo (당동중학교)
  16. Dangdongchodeunghakgyo (당동초등학교)
  17. Kcc.Ipyeonhansesang (KCC.이편한세상)
  18. Gunposinoinhaengboksenteo (군포시노인행복센터)
  19. Beiapateu (베이아파트)
  20. Dangdongje1Gongyeongjuchajang (당동제1공영주차장)
  21. Dangmalgongyeongjuchajang (당말공영주차장)
  22. Jugong1Danji.Mugunghwaapateu (주공1단지.무궁화아파트)
  23. Sanbon (산본역)
  24. 6Danjisejong (6단지세종)
  25. Imateu (이마트)
  26. Gunposicheong.Gunposiuihoe (군포시청.군포시의회)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Dunteo.Banwolhosu (둔터.반월호수)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Chungmujugongapateu (충무주공아파트)
  2. Dangmaljihachadowi (당말지하차도위)
  3. Dangmalgongyeongjuchajang (당말공영주차장)
  4. Dangdongje1Gongyeongjuchajang (당동제1공영주차장)
  5. Beiapateu (베이아파트)
  6. Gunposinoinhaengboksenteo (군포시노인행복센터)
  7. Kcc.Ipyeonhansesang (KCC.이편한세상)
  8. Dangdongchodeunghakgyo (당동초등학교)
  9. Dangdongjunghakgyo (당동중학교)
  10. Yonghodaerim (용호대림)
  11. Yonghogodeunghakgyo (용호고등학교)
  12. Samseongmaeul1Danji.Imateuteureideoseu (삼성마을1단지.이마트트레이더스)
  13. Singichodeunghakgyohumun (신기초등학교후문)
  14. Singichodeunghakgyojeongmun (신기초등학교정문)
  15. Bokapwamulteomineolhumun.Gajoksenteo (복합화물터미널후문.가족센터)
  16. Samseongmaeul5Danji (삼성마을5단지)
  17. Gunpobogeonso (군포보건소)
  18. Daeyamijangangeurin (대야미장안그린)
  19. Daeyamisamgeori (대야미삼거리)
  20. Daeyami (대야미역)
  21. Dundaechodeunghakgyo (둔대초등학교)
  22. Jugammaeul (죽암마을)
  23. Bokgaemaeul (복개마을)
  24. Angol (안골)
  25. Banwolhosuipgu (반월호수입구)
  26. Dunteo.Banwolhosu (둔터.반월호수)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.