Guryegun (구례군) xe buýt 10-1: chuyến đầu / cuối

Guryegun (구례군) xe buýt 10-1: chuyến đầu / cuối

10-1: Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널) ↔ Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGuryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널) → Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:40
Chuyến cuối từ điểm đầu16:20
Giãn cách chuyến240 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Siamjaehyugeso (시암재휴게소)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
  2. Naengcheolli (냉천리)
  3. Naengcheolli (냉천리)
  4. Masanpachulso (마산파출소)
  5. Masan (마산)
  6. Janggung (장궁)
  7. Hwangjeolli (황전리)
  8. Hwangjeolli (황전리)
  9. Hwaeomsaipgu (화엄사입구)
  10. Dangchon (당촌)
  11. Suhan (수한)
  12. Suhan (수한)
  13. Cheoneunsasamgeori (천은사삼거리)
  14. Cheoneunsa (천은사)
  15. Siamjaehyugeso (시암재휴게소)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Seongsamjae (성삼재)
  2. Siamjaehyugeso (시암재휴게소)
  3. Cheoneunsa (천은사)
  4. Cheoneunsasamgeori (천은사삼거리)
  5. Suhan (수한)
  6. Suhan (수한)
  7. Dangchon (당촌)
  8. Hwaeomsaipgu (화엄사입구)
  9. Hwangjeolli (황전리)
  10. Hwangjeolli (황전리)
  11. Janggung (장궁)
  12. Masan (마산)
  13. Masanpachulso (마산파출소)
  14. Naengcheolli (냉천리)
  15. Naengcheolli (냉천리)
  16. Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.