Guryegun (구례군) xe buýt 3-4: chuyến đầu / cuối
3-4: Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널) ↔ Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널) → Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 10:50 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Seongja (성자)
Trạm dừng xe buýt (12)
- Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
- Sangseolsijang (상설시장)
- Ogeori (오거리)
- Guseong (구성)
- Hwayang (화양)
- Anji (안지)
- Muncheongmyeonsamuso (문척면사무소)
- Geumpyeongmaeul (금평마을)
- Wolpyeong-Geumpyeong (월평-금평)
- Togeumbeoseujeongnyujang (토금버스정류장)
- Junggi (중기)
- Seongja (성자)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (12)
- Sanchi (산치)
- Seongja (성자)
- Junggi (중기)
- Wolpyeong-Geumpyeong (월평-금평)
- Geumpyeongmaeul (금평마을)
- Jeoncheon (전천)
- Anji (안지)
- Hwayang (화양)
- Guseong (구성)
- Ogeori (오거리)
- Seourangwa (서울안과)
- Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.