Guryegun (구례군) xe buýt 5-4: chuyến đầu / cuối
5-4: Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널) ↔ Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널) → Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 08:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hwaeomsaipgu (화엄사입구)
Trạm dừng xe buýt (11)
- Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
- Hanaromateu (하나로마트)
- Samseongmateu (삼성마트)
- Naengcheolli (냉천리)
- Naengcheolli (냉천리)
- Masanpachulso (마산파출소)
- Masan (마산)
- Janggung (장궁)
- Hwangjeolli (황전리)
- Hwangjeolli (황전리)
- Hwaeomsaipgu (화엄사입구)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (12)
- Dangchon (당촌)
- Hwaeomsaipgu (화엄사입구)
- Hwangjeolli (황전리)
- Hwangjeolli (황전리)
- Janggung (장궁)
- Masan (마산)
- Masanpachulso (마산파출소)
- Naengcheolli (냉천리)
- Naengcheolli (냉천리)
- Samseongmateu (삼성마트)
- Hanaromateu (하나로마트)
- Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.