Guryegun (구례군) xe buýt 7-10: chuyến đầu / cuối

Guryegun (구례군) xe buýt 7-10: chuyến đầu / cuối

7-10: Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널) ↔ Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGuryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널) → Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu20:10
Chuyến cuối từ điểm đầu20:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gusanmaeul (구산마을)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
  2. Sangseolsijang (상설시장)
  3. Bungmun (북문)
  4. Nonghyeopanaromateu (농협하나로마트)
  5. Sarim (사림)
  6. Sau(Gimpo City Hall) (사우)
  7. Hasin (하신)
  8. Dudong (두동)
  9. Yongbang (용방)
  10. Sindo (신도)
  11. Jukjeong (죽정)
  12. Ipyeong (이평)
  13. Ohyang (오향)
  14. Sinhak (신학)
  15. Hasin (하신)
  16. Hancheon (한천)
  17. Sirang (시랑)
  18. Wonchon (원촌)
  19. Tapdong (탑동)
  20. Jeongsan (정산)
  21. Jirisanoncheon (지리산온천)
  22. Jirisannadeurijangteo (지리산나들이장터)
  23. Gusanmaeul (구산마을)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Jung-dong (중동)
  2. Gusanmaeul (구산마을)
  3. Jirisannadeurijangteo (지리산나들이장터)
  4. Jirisanoncheon (지리산온천)
  5. Jeongsan (정산)
  6. Tapdong (탑동)
  7. Wonchon (원촌)
  8. Sirang (시랑)
  9. Hancheon (한천)
  10. Hasin (하신)
  11. Sinhak (신학)
  12. Ohyang (오향)
  13. Ipyeong (이평)
  14. Jukjeong (죽정)
  15. Sindo (신도)
  16. Yongbang (용방)
  17. Dudong (두동)
  18. Hasin (하신)
  19. Sau(Gimpo City Hall) (사우)
  20. Sarim (사림)
  21. Nonghyeopanaromateu (농협하나로마트)
  22. Bungmun (북문)
  23. Seourangwa (서울안과)
  24. Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.