Guryegun (구례군) xe buýt 7-9: chuyến đầu / cuối
7-9: Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널) ↔ Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널) → Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 14:20 |
| Giãn cách chuyến | 460 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Pyeongchon (평촌)
Trạm dừng xe buýt (38)
- Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
- Hanaromateu (하나로마트)
- Samseongmateu (삼성마트)
- Naengcheolli (냉천리)
- Naengcheolli (냉천리)
- Masanpachulso (마산파출소)
- Masan (마산)
- Janggung (장궁)
- Hwangjeolli (황전리)
- Hwangjeolli (황전리)
- Hwaeomsaipgu (화엄사입구)
- Dangchon (당촌)
- Suhan (수한)
- Suhan (수한)
- Cheoneunsasamgeori (천은사삼거리)
- Banggwang (방광)
- Banggwang (방광)
- Gongbuk (공북)
- Gongbuk (공북)
- Yeonpari (연파리)
- Dangdong (당동)
- Nandong (난동)
- Ondong (온동)
- Hancheon (한천)
- Sirang (시랑)
- Wonchon (원촌)
- Tapdong (탑동)
- Jeongsan (정산)
- Jirisanoncheon (지리산온천)
- Jirisannadeurijangteo (지리산나들이장터)
- Gusanmaeul (구산마을)
- Jung-dong (중동)
- Bangok (반곡)
- Hawi (하위)
- Sangwi (상위)
- Wialli (위안리)
- Daeyangmaeul (대양마을)
- Pyeongchon (평촌)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (32)
- Jung-dong (중동)
- Gusanmaeul (구산마을)
- Jirisannadeurijangteo (지리산나들이장터)
- Jirisanoncheon (지리산온천)
- Jeongsan (정산)
- Tapdong (탑동)
- Wonchon (원촌)
- Sirang (시랑)
- Hancheon (한천)
- Ondong (온동)
- Nandong (난동)
- Dangdong (당동)
- Yeonpari (연파리)
- Gongbuk (공북)
- Gongbuk (공북)
- Banggwang (방광)
- Banggwang (방광)
- Cheoneunsasamgeori (천은사삼거리)
- Suhan (수한)
- Suhan (수한)
- Dangchon (당촌)
- Hwaeomsaipgu (화엄사입구)
- Hwangjeolli (황전리)
- Hwangjeolli (황전리)
- Janggung (장궁)
- Masan (마산)
- Masanpachulso (마산파출소)
- Naengcheolli (냉천리)
- Naengcheolli (냉천리)
- Samseongmateu (삼성마트)
- Hanaromateu (하나로마트)
- Guryegongyeongbeoseuteomineol (구례공영버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.