Gwangjusi (광주시) xe buýt 33-4: chuyến đầu / cuối

Gwangjusi (광주시) xe buýt 33-4: chuyến đầu / cuối

33-4: GyeonggiGwangju (경기광주역) ↔ Gyeongnamaneoseubil (경남아너스빌)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiGyeonggiGwangju (경기광주역) → Gyeongnamaneoseubil (경남아너스빌)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:10
Chuyến cuối từ điểm đầu21:30
Chuyến đầu từ điểm cuối08:30
Chuyến cuối từ điểm cuối21:50
Giãn cách chuyến50–180 phút
Đơn vị vận hànhGyeonggigosok (경기고속)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gyeongnamaneoseubil (경남아너스빌)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. GyeonggiGwangju (경기광주역)
  2. Yeokdong (역동)
  3. Gwangjujunganggodeunghakgyo (광주중앙고등학교)
  4. Gwangjuseongnamhanamsallimjohap (광주성남하남산림조합)
  5. Yeok4Tongmaeulhoegwan (역4통마을회관)
  6. Gwangjujunghakgyo (광주중학교)
  7. Gwangjusisiripdoseogwan (광주시시립도서관)
  8. Gyeongan7Tongmaeulhoegwan (경안7통마을회관)
  9. Dongboapateu (동보아파트)
  10. Tanbeoljunghakgyo (탄벌중학교)
  11. Tanbeol1Tongmaeulhoegwan.Dusanwibeugwangjusenteureolpakeu (탄벌1통마을회관.두산위브광주센트럴파크)
  12. Gyeongnamaneoseubil (경남아너스빌)

Trạm dừng xe buýt · Hướng GyeonggiGwangju (경기광주역)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Byeoksanbeulluming (벽산블루밍)
  2. Gyeongnamaneoseubil (경남아너스빌)
  3. Gwangjugyeongchalseo.Tanbeolseohuiseutahilseu (광주경찰서.탄벌서희스타힐스)
  4. Tanbeoljunghakgyo (탄벌중학교)
  5. Dongboapateu (동보아파트)
  6. Daeuapateu.Gyeonganchogyoipgu (대우아파트.경안초교입구)
  7. Gwangjusisiripdoseogwan (광주시시립도서관)
  8. Gwangjujunghakgyo (광주중학교)
  9. Yeok4Tongmaeulhoegwan (역4통마을회관)
  10. Gwangjuseongnamhanamsallimjohap (광주성남하남산림조합)
  11. Gwangjujunganggodeunghakgyo (광주중앙고등학교)
  12. Yeokdong (역동)
  13. GyeonggiGwangju (경기광주역)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.