Gwangjusi (광주시) xe buýt 38-2: chuyến đầu / cuối

Gwangjusi (광주시) xe buýt 38-2: chuyến đầu / cuối

38-2: Toechonnonghyeop (퇴촌농협) ↔ Sucheong1Ri (수청1리)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiToechonnonghyeop (퇴촌농협) → Sucheong1Ri (수청1리)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:40
Chuyến cuối từ điểm đầu20:30
Chuyến đầu từ điểm cuối07:10
Chuyến cuối từ điểm cuối20:55
Giãn cách chuyến75–160 phút
Đơn vị vận hànhDaewongosok (대원고속)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sucheong1Ri (수청1리)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Toechonnonghyeop (퇴촌농협)
  2. Gwangdongsageori (광동사거리)
  3. Toechonnamjongbogeonjiso (퇴촌남종보건지소)
  4. Ori (오리)
  5. Geumsari (금사리)
  6. Bunwonnonghyeop (분원농협)
  7. Bunwonchogyo (분원초교)
  8. Aibilbilla (아이빌빌라)
  9. Paldangsujilgaeseonbonbu (팔당수질개선본부)
  10. Gwiyeo2Ri (귀여2리)
  11. Gwiyeo1Ri (귀여1리)
  12. Gwiyeo3Ri.Yogol (귀여3리.요골)
  13. Gwiyeo3Ri (귀여3리)
  14. Geomcheon1Ri (검천1리)
  15. Geomcheollibogeonso (검천리보건소)
  16. Geomcheon2Ri.Almimaeul (검천2리.알미마을)
  17. Geomcheon2Ri (검천2리)
  18. Geomcheon3Ri.Ttunganongjang (검천3리.뚱아농장)
  19. Geomcheon3Ri (검천3리)
  20. Sucheong2Ri (수청2리)
  21. Sucheong2Rijageuncheongtan (수청2리작은청탄)
  22. Sucheong1Ri (수청1리)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Toechonnonghyeop (퇴촌농협)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Sucheong1Ri(Gyeongyu) (수청1리(경유))
  2. Sucheong2Ri (수청2리)
  3. Geomcheon3Ri (검천3리)
  4. Geomcheon3Ri.Ttunganongjang (검천3리.뚱아농장)
  5. Geomcheon2Ri (검천2리)
  6. Geomcheon3Ri.Yalmimaeul (검천3리.얄미마을)
  7. Geomcheollibogeonso (검천리보건소)
  8. Geomcheon1Ri (검천1리)
  9. Gwiyeo3Ri (귀여3리)
  10. Gwiyeo1Ri (귀여1리)
  11. Gwiyeo2Ri (귀여2리)
  12. Paldangsujilgaeseonbonbu (팔당수질개선본부)
  13. Aibilbilla (아이빌빌라)
  14. Bunwonchogyo (분원초교)
  15. Bunwonnonghyeop (분원농협)
  16. Geumsari (금사리)
  17. Ori (오리)
  18. Toechonnamjongbogeonjiso (퇴촌남종보건지소)
  19. Gwangdongsageori (광동사거리)
  20. Toechonnonghyeop (퇴촌농협)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.