Gwangyangsi (광양시) xe buýt 30: chuyến đầu / cuối

Gwangyangsi (광양시) xe buýt 30: chuyến đầu / cuối

30: Gwangyanggyotong (광양교통) ↔ Hoedu (회두)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiGwangyanggyotong (광양교통) → Hoedu (회두)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:00
Chuyến cuối từ điểm đầu06:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hoedu (회두)

Trạm dừng xe buýt (51)
  1. Gwangyanggyotong (광양교통)
  2. Maehwaapateu (매화아파트)
  3. Chilseongapateu (칠성아파트)
  4. Bukbujeongnyujang (북부정류장)
  5. Singaseutyudio (신가스튜디오)
  6. Gwangjueunhaeng (광주은행)
  7. Gwangyangnonghyeop (광양농협)
  8. Noinbokjigwan (노인복지관)
  9. Seokjeong (석정)
  10. Taekbaesenteo (택배센터)
  11. Geumneori (금너리)
  12. Sagok (사곡)
  13. Yeongsegongwon (영세공원)
  14. Hoam (호암)
  15. Jungyang (중양)
  16. Gunjae (군재)
  17. Seonyuri (선유리)
  18. Oryu (오류)
  19. Cheongnyong (청룡)
  20. Yonggok (용곡)
  21. Sinchonmaeul (신촌마을)
  22. Okgokchodeunghakgyo (옥곡초등학교)
  23. Okgokpachulso (옥곡파출소)
  24. Okgokdongbunonghyeop (옥곡동부농협)
  25. Okgok5Iljang (옥곡5일장)
  26. Okgokjeongnyujang (옥곡정류장)
  27. Oegeum (외금)
  28. Sanggeum (상금)
  29. Icheon (이천)
  30. Jinsangnonghyeop (진상농협)
  31. Hangmanmullyugo (항만물류고)
  32. Jinsangjeongnyujang (진상정류장)
  33. Yonggye (용계)
  34. Wondang (원당)
  35. Tanchi (탄치)
  36. Tanchisamgeori (탄치삼거리)
  37. Sangtanchi (상탄치)
  38. Bichonsamgeori (비촌삼거리)
  39. Bichonsueosanjang (비촌수어산장)
  40. Bichonmaeulhoegwan (비촌마을회관)
  41. Neuraengigoripgu (느랭이골입구)
  42. Jukjeon (죽전)
  43. Hwangjukgyo (황죽교)
  44. Sinhwangmanbulsa (신황만불사)
  45. Sinhwanggyo (신황교)
  46. Sinhwang (신황)
  47. Guhwangmaeul(Anjjok) (구황마을(안쪽))
  48. Haeochi (하어치)
  49. Eochimaeul (어치마을)
  50. Jigye (지계)
  51. Hoedu (회두)

30: Hoedumaeul (회두마을) ↔ Maehwaapateu (매화아파트)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiHoedumaeul (회두마을) → Maehwaapateu (매화아파트)
Chuyến đầu từ điểm đầu20:30
Chuyến cuối từ điểm đầu20:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Maehwaapateu (매화아파트)

Trạm dừng xe buýt (49)
  1. Hoedumaeul (회두마을)
  2. Jigye (지계)
  3. Jigyebedelgidowon (지계벧엘기도원)
  4. Eochimaeul (어치마을)
  5. Sangeochi (상어치)
  6. Haeochi (하어치)
  7. Guhwangmaeul(Anjjok) (구황마을(안쪽))
  8. Sinhwang (신황)
  9. Sinhwanggyo (신황교)
  10. Sinhwangmanbulsa (신황만불사)
  11. Hwangjukgyo (황죽교)
  12. Jukjeon (죽전)
  13. Neuraengigoripgu (느랭이골입구)
  14. Bichonmaeulhoegwan (비촌마을회관)
  15. Bichonsueosanjang (비촌수어산장)
  16. Bichonsamgeori (비촌삼거리)
  17. Sangtanchi (상탄치)
  18. Tanchisamgeori (탄치삼거리)
  19. Tanchi (탄치)
  20. Yonggye (용계)
  21. Jinsangjeongnyujang (진상정류장)
  22. Seomgeo (섬거)
  23. Hangmanmullyugo (항만물류고)
  24. Jinsangnonghyeop (진상농협)
  25. Icheon (이천)
  26. Sanggeum (상금)
  27. Oegeum (외금)
  28. Okgokjeongnyujang (옥곡정류장)
  29. Okgokdongbunonghyeop (옥곡동부농협)
  30. Okgokpachulso (옥곡파출소)
  31. Okgokchodeunghakgyo (옥곡초등학교)
  32. Sinchonmaeul(Wonjeok) (신촌마을(원적))
  33. Yonggok (용곡)
  34. Cheongnyong (청룡)
  35. Oryu (오류)
  36. Seonyuri (선유리)
  37. Gunjae (군재)
  38. Jungyang (중양)
  39. Hoam (호암)
  40. Yeongsegongwon (영세공원)
  41. Geumneori (금너리)
  42. Seokjeong (석정)
  43. 5Ilsijang (5일시장)
  44. Gwangyangnonghyeop (광양농협)
  45. Gwangjueunhaeng (광주은행)
  46. Gwangyangyeogo (광양여고)
  47. Gyeongjejayuguyeokcheong (경제자유구역청)
  48. Chilseongapateu (칠성아파트)
  49. Maehwaapateu (매화아파트)

30: Okgokjeongnyujang (옥곡정류장) ↔ Hoedumaeul (회두마을)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiOkgokjeongnyujang (옥곡정류장) → Hoedumaeul (회두마을)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:20
Chuyến cuối từ điểm đầu19:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hoedumaeul (회두마을)

Trạm dừng xe buýt (27)
  1. Okgokjeongnyujang (옥곡정류장)
  2. Oegeum (외금)
  3. Sanggeum (상금)
  4. Icheon (이천)
  5. Jinsangnonghyeop (진상농협)
  6. Hangmanmullyugo (항만물류고)
  7. Seomgeo (섬거)
  8. Jinsangjeongnyujang (진상정류장)
  9. Yonggye (용계)
  10. Wondang (원당)
  11. Tanchi (탄치)
  12. Tanchisamgeori (탄치삼거리)
  13. Sangtanchi (상탄치)
  14. Bichonsamgeori (비촌삼거리)
  15. Bichonsueosanjang (비촌수어산장)
  16. Bichonmaeulhoegwan (비촌마을회관)
  17. Neuraengigoripgu (느랭이골입구)
  18. Jukjeon (죽전)
  19. Hwangjukgyo (황죽교)
  20. Sinhwangmanbulsa (신황만불사)
  21. Sinhwanggyo (신황교)
  22. Sinhwang (신황)
  23. Guhwangmaeul(Anjjok) (구황마을(안쪽))
  24. Haeochi (하어치)
  25. Sangeochi (상어치)
  26. Jigye (지계)
  27. Hoedumaeul (회두마을)

30: Hoedumaeul (회두마을) ↔ Okgokjeongnyujang (옥곡정류장)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiHoedumaeul (회두마을) → Okgokjeongnyujang (옥곡정류장)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:00
Chuyến cuối từ điểm đầu19:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Okgokjeongnyujang (옥곡정류장)

Trạm dừng xe buýt (27)
  1. Hoedumaeul (회두마을)
  2. Jigye (지계)
  3. Sangeochi (상어치)
  4. Haeochi (하어치)
  5. Guhwangmaeul(Anjjok) (구황마을(안쪽))
  6. Sinhwang (신황)
  7. Sinhwanggyo (신황교)
  8. Sinhwangmanbulsa (신황만불사)
  9. Hwangjukgyo (황죽교)
  10. Jukjeon (죽전)
  11. Neuraengigoripgu (느랭이골입구)
  12. Bichonmaeulhoegwan (비촌마을회관)
  13. Bichonsueosanjang (비촌수어산장)
  14. Bichonsamgeori (비촌삼거리)
  15. Sangtanchi (상탄치)
  16. Tanchisamgeori (탄치삼거리)
  17. Tanchi (탄치)
  18. Wondang (원당)
  19. Yonggye (용계)
  20. Jinsangjeongnyujang (진상정류장)
  21. Seomgeo (섬거)
  22. Hangmanmullyugo (항만물류고)
  23. Jinsangnonghyeop (진상농협)
  24. Icheon (이천)
  25. Sanggeum (상금)
  26. Oegeum (외금)
  27. Okgokjeongnyujang (옥곡정류장)

30: Okgokjeongnyujang (옥곡정류장) ↔ Naehoe (내회)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiOkgokjeongnyujang (옥곡정류장) → Naehoe (내회)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:40
Chuyến cuối từ điểm đầu15:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Naehoe (내회)

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Okgokjeongnyujang (옥곡정류장)
  2. Oegeum (외금)
  3. Sanggeum (상금)
  4. Icheon (이천)
  5. Jinsangnonghyeop (진상농협)
  6. Hangmanmullyugo (항만물류고)
  7. Seomgeo (섬거)
  8. Jinsangjeongnyujang (진상정류장)
  9. Yonggye (용계)
  10. Wondang (원당)
  11. Tanchi (탄치)
  12. Tanchisamgeori (탄치삼거리)
  13. Sangtanchi (상탄치)
  14. Bichonsamgeori (비촌삼거리)
  15. Bichonsueosanjang (비촌수어산장)
  16. Bichonmaeulhoegwan (비촌마을회관)
  17. Neuraengigoripgu (느랭이골입구)
  18. Jukjeon (죽전)
  19. Hwangjukgyo (황죽교)
  20. Sinhwangmanbulsa (신황만불사)
  21. Sinhwanggyo (신황교)
  22. Sinhwang (신황)
  23. Guhwangmaeul(Anjjok) (구황마을(안쪽))
  24. Haeochi (하어치)
  25. Sangeochi (상어치)
  26. Jigye (지계)
  27. Hoedu (회두)
  28. Naehoe (내회)

30: Naehoe (내회) ↔ Okgokjeongnyujang (옥곡정류장)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiNaehoe (내회) → Okgokjeongnyujang (옥곡정류장)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:20
Chuyến cuối từ điểm đầu15:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Okgokjeongnyujang (옥곡정류장)

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Naehoe (내회)
  2. Hoedumaeul (회두마을)
  3. Jigye (지계)
  4. Sangeochi (상어치)
  5. Haeochi (하어치)
  6. Guhwangmaeul(Anjjok) (구황마을(안쪽))
  7. Sinhwang (신황)
  8. Sinhwanggyo (신황교)
  9. Sinhwangmanbulsa (신황만불사)
  10. Hwangjukgyo (황죽교)
  11. Jukjeon (죽전)
  12. Neuraengigoripgu (느랭이골입구)
  13. Bichonmaeulhoegwan (비촌마을회관)
  14. Bichonsueosanjang (비촌수어산장)
  15. Bichonsamgeori (비촌삼거리)
  16. Sangtanchi (상탄치)
  17. Tanchisamgeori (탄치삼거리)
  18. Tanchi (탄치)
  19. Wondang (원당)
  20. Yonggye (용계)
  21. Jinsangjeongnyujang (진상정류장)
  22. Seomgeo (섬거)
  23. Hangmanmullyugo (항만물류고)
  24. Jinsangnonghyeop (진상농협)
  25. Icheon (이천)
  26. Sanggeum (상금)
  27. Oegeum (외금)
  28. Okgokjeongnyujang (옥곡정류장)

30: Hoedu (회두) ↔ Okgokjeongnyujang (옥곡정류장)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiHoedu (회두) → Okgokjeongnyujang (옥곡정류장)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:50
Chuyến cuối từ điểm đầu06:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Okgokjeongnyujang (옥곡정류장)

Trạm dừng xe buýt (30)
  1. Hoedu (회두)
  2. Jigye (지계)
  3. Sangeochi (상어치)
  4. Haeochi (하어치)
  5. Guhwangmaeul(Anjjok) (구황마을(안쪽))
  6. Sinhwang (신황)
  7. Sinhwanggyo (신황교)
  8. Sinhwangmanbulsa (신황만불사)
  9. Sinjeonmaeul (신전마을)
  10. Ungdongmaeul (웅동마을)
  11. Ungdongmaeul (웅동마을)
  12. Sinjeonmaeul (신전마을)
  13. Hwangjukgyo (황죽교)
  14. Jukjeon (죽전)
  15. Neuraengigoripgu (느랭이골입구)
  16. Bichonmaeulhoegwan (비촌마을회관)
  17. Bichonsueosanjang (비촌수어산장)
  18. Sangtanchi (상탄치)
  19. Tanchisamgeori (탄치삼거리)
  20. Tanchi (탄치)
  21. Wondang (원당)
  22. Yonggye (용계)
  23. Jinsangjeongnyujang (진상정류장)
  24. Seomgeo (섬거)
  25. Hangmanmullyugo (항만물류고)
  26. Jinsangnonghyeop (진상농협)
  27. Icheon (이천)
  28. Sanggeum (상금)
  29. Oegeum (외금)
  30. Okgokjeongnyujang (옥곡정류장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.