Gyeongjusi (경주시) xe buýt 351: chuyến đầu / cuối

Gyeongjusi (경주시) xe buýt 351: chuyến đầu / cuối

351: Sannaejeongnyuso (산내정류소) ↔ Sannaejeongnyuso (산내정류소)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiSannaejeongnyuso (산내정류소) → Sannaejeongnyuso (산내정류소)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:55
Chuyến cuối từ điểm đầu18:30
Giãn cách chuyến100 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sannaejeongnyuso (산내정류소)

Trạm dừng xe buýt (34)
  1. Sannaejeongnyuso (산내정류소)
  2. Yuseuhoteripgu (유스호텔입구)
  3. Wondu (원두)
  4. Bangdong (방동)
  5. Otbat (옻밭)
  6. Bakda (박다)
  7. Anotbat.Chiljeonmaeul (안옻밭.칠전마을)
  8. Gaemigol (개미골)
  9. Godeumteo (곧음터)
  10. Sanjaeipgu (산재입구)
  11. Daragot (다라곶)
  12. Hagaetae (하개태)
  13. Sanggaetae (상개태)
  14. Ura1Ri (우라1리)
  15. Jigyeong (지경)
  16. Ura2Ri (우라2리)
  17. Sangura (상우라)
  18. Ura2Ri (우라2리)
  19. Jigyeong (지경)
  20. Ura1Ri (우라1리)
  21. Sanggaetae (상개태)
  22. Hagaetae (하개태)
  23. Daragot (다라곶)
  24. Sanjaeipgu (산재입구)
  25. Godeumteo (곧음터)
  26. Gaemigol (개미골)
  27. Anotbat.Chiljeonmaeul (안옻밭.칠전마을)
  28. Bakda (박다)
  29. Otbat (옻밭)
  30. Oechil1Ri(Bangdong) (외칠1리(방동))
  31. Bangdong (방동)
  32. Wondu (원두)
  33. Yuseuhoteripgu (유스호텔입구)
  34. Sannaejeongnyuso (산내정류소)

351: Sannaejeongnyuso (산내정류소) ↔ Sannaejeongnyuso (산내정류소)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiSannaejeongnyuso (산내정류소) → Sannaejeongnyuso (산내정류소)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:55
Chuyến cuối từ điểm đầu18:30
Giãn cách chuyến100 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sannaejeongnyuso (산내정류소)

Trạm dừng xe buýt (35)
  1. Sannaejeongnyuso (산내정류소)
  2. Yuseuhoteripgu (유스호텔입구)
  3. Wondu (원두)
  4. Bangdong (방동)
  5. Otbat (옻밭)
  6. Bakda (박다)
  7. Anotbat.Chiljeonmaeul (안옻밭.칠전마을)
  8. Gaemigol (개미골)
  9. Godeumteo (곧음터)
  10. Sanjaeipgu (산재입구)
  11. Daragot (다라곶)
  12. Hagaetae (하개태)
  13. Sanggaetae (상개태)
  14. Ura1Ri (우라1리)
  15. Jigyeong (지경)
  16. Ura2Ri (우라2리)
  17. Sangura (상우라)
  18. Ura(Sang)Saengsingmaeul (우라(상)생식마을)
  19. Ura2Ri (우라2리)
  20. Jigyeong (지경)
  21. Ura1Ri (우라1리)
  22. Sanggaetae (상개태)
  23. Hagaetae (하개태)
  24. Daragot (다라곶)
  25. Sanjaeipgu (산재입구)
  26. Godeumteo (곧음터)
  27. Gaemigol (개미골)
  28. Anotbat.Chiljeonmaeul (안옻밭.칠전마을)
  29. Bakda (박다)
  30. Otbat (옻밭)
  31. Oechil1Ri(Bangdong) (외칠1리(방동))
  32. Bangdong (방동)
  33. Wondu (원두)
  34. Yuseuhoteripgu (유스호텔입구)
  35. Sannaejeongnyuso (산내정류소)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.