Gyeryongsi (계룡시) xe buýt 200: chuyến đầu / cuối

Gyeryongsi (계룡시) xe buýt 200: chuyến đầu / cuối

200: Musangsa·Hyangjeoksanchiyuuisup (무상사·향적산치유의숲) ↔ Dogok2Ri (도곡2리)

Loại tuyếnXe buýt liên vùng
Điểm đầu → điểm cuốiMusangsa·Hyangjeoksanchiyuuisup (무상사·향적산치유의숲) → Dogok2Ri (도곡2리)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:30
Chuyến cuối từ điểm đầu18:20
Giãn cách chuyến120 phút · Thứ Bảy 120 phút · Chủ nhật / ngày lễ 120 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jangjadong Angil (장자동 안길)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Gyeryongdaesyopingsenteo (계룡대쇼핑센터)
  2. Yongnamgodeunghakgyo (용남고등학교)
  3. Eomsaipgu (엄사입구)
  4. Dusanapateu (두산아파트)
  5. Samjinapateu (삼진아파트)
  6. Beulluhilseuapateu (블루힐스아파트)
  7. Yudong1Ri (유동1리)
  8. Gyeryongyesuruijeondang (계룡예술의전당)
  9. Gyeryongsimincheyukgwan (계룡시민체육관)
  10. Happalli (합판리)
  11. Gwangseongni·Hyoseongyoyangwon (광석리·효성요양원)
  12. Dogok2Riipgu (도곡2리입구)
  13. Dogok2Ri (도곡2리)
  14. Dogok1Rimaeulhoegwan (도곡1리마을회관)
  15. Dogok2Gyo (도곡2교)
  16. Jangjadong (장자동)
  17. Jangjadong Angil (장자동 안길)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gyeryongdaesyopingsenteo (계룡대쇼핑센터)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Hyangjeoksanipgu (향적산입구)
  2. Hyanghan1Ri (향한1리)
  3. Hyanghalliunmaeul (향한리웃마을)
  4. Hyangjeoksangyo (향적산교)
  5. Musangsa·Hyangjeoksan Chiyuui Sup (무상사·향적산 치유의 숲)
  6. Hyangjeoksangyo (향적산교)
  7. Hyanghalliunmaeul (향한리웃마을)
  8. Hyanghan1Ri (향한1리)
  9. Eomsajunghakgyo (엄사중학교)
  10. Paradiaapateu (파라디아아파트)
  11. Eomsa1Ri (엄사1리)
  12. Eomsamyeonsamuso (엄사면사무소)
  13. Eomsanegeori (엄사네거리)
  14. Pyeongni (평리)
  15. Yongnamgodeunghakgyo (용남고등학교)
  16. Gyeryongdaesyopingsenteo (계룡대쇼핑센터)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.