Hadonggun (하동군) xe buýt 1-3: chuyến đầu / cuối
1-3: Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널) ↔ Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널) → Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:00 |
| Giãn cách chuyến | 390 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gwamongmaeul (과목마을)
Trạm dừng xe buýt (14)
- Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)
- Guncheongap (군청앞)
- Eumnaejeongnyuso (읍내정류소)
- Beodeunamujeongnyujang (버드나무정류장)
- Guhadongyeok (구하동역)
- Gyeseong (계성)
- Dujeon (두전)
- Dujeon (두전)
- Hajukchi (하죽치)
- Gongwol (공월)
- Wonu (원우)
- Sangu (상우)
- Seodangmaeul (서당마을)
- Gwamongmaeul (과목마을)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (16)
- Sinchonmaeul (신촌마을)
- Gwamongmaeul (과목마을)
- Seodangmaeul (서당마을)
- Sangu (상우)
- Wonu (원우)
- Gongwol (공월)
- Jukchi (죽치)
- Hajukchi (하죽치)
- Dujeon (두전)
- Dujeon (두전)
- Gyeseong (계성)
- Guhadongyeok (구하동역)
- Yeonhwamaeuripgu (연화마을입구)
- Jungangjeongnyujang (중앙정류장)
- Guncheongap (군청앞)
- Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.