Hadonggun (하동군) xe buýt 12-1: chuyến đầu / cuối

Hadonggun (하동군) xe buýt 12-1: chuyến đầu / cuối

12-1: Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널) ↔ Junggi (중기)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHadongbeoseuteomineol (하동버스터미널) → Junggi (중기)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:20
Chuyến cuối từ điểm đầu15:00
Giãn cách chuyến470 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Junggi (중기)

Trạm dừng xe buýt (35)
  1. Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)
  2. Guhadongyeok (구하동역)
  3. Yeonhwamaeuripgu (연화마을입구)
  4. Dorandorangyotongswimteo (도란도란교통쉼터)
  5. Haeryang(Noinjangaeinjonghapbokjigwan) (해량(노인장애인종합복지관))
  6. Donghaeryang (동해량)
  7. Dugok (두곡)
  8. Bamgol (밤골)
  9. Hwasim (화심)
  10. Hwasim2 (화심2)
  11. Seonjang (선장)
  12. Sinji (신지)
  13. Sinji (신지)
  14. Sinji(Sang) (신지(상))
  15. Hoam (호암)
  16. Heungnyong (흥룡)
  17. Heungnyong (흥룡)
  18. Yeinchon (예인촌)
  19. Haebangchonipgu (해방촌입구)
  20. Gaechi (개치)
  21. Miseo (미서)
  22. Hasindae (하신대)
  23. Sangsindae (상신대)
  24. Deokgye (덕계)
  25. Seongdu (성두)
  26. Jeongseo (정서)
  27. Jeongdong (정동)
  28. Bugye (부계)
  29. Nojeon (노전)
  30. Maegye (매계)
  31. Pyeongchon (평촌)
  32. Dongmae (동매)
  33. Deokgi (덕기)
  34. Deokgi (덕기)
  35. Junggi (중기)

12-1: Junggi (중기) ↔ Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiJunggi (중기) → Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:45
Chuyến cuối từ điểm đầu19:25
Giãn cách chuyến635 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (36)
  1. Junggi (중기)
  2. Deokgi (덕기)
  3. Deokgi (덕기)
  4. Dongmae (동매)
  5. Pyeongchon (평촌)
  6. Maegye (매계)
  7. Nojeon (노전)
  8. Bugye (부계)
  9. Jeongdong (정동)
  10. Jeongseo (정서)
  11. Seongdu (성두)
  12. Deokgye (덕계)
  13. Sangsindae (상신대)
  14. Hasindae (하신대)
  15. Miseo (미서)
  16. Gaechi (개치)
  17. Haebangchonipgu (해방촌입구)
  18. Yeinchon (예인촌)
  19. Heungnyong (흥룡)
  20. Heungnyong (흥룡)
  21. Hoam (호암)
  22. Hoam (호암)
  23. Sinji(Sang) (신지(상))
  24. Sinji (신지)
  25. Sinji (신지)
  26. Seonjang (선장)
  27. Hwasim2 (화심2)
  28. Hwasim (화심)
  29. Bamgol (밤골)
  30. Dugok (두곡)
  31. Donghaeryang (동해량)
  32. Hadongeupsamuso (하동읍사무소)
  33. Sijangipgu-Guteomineol (시장입구-구터미널)
  34. Beodeunamujeongnyujang (버드나무정류장)
  35. Guhadongyeok (구하동역)
  36. Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.