Hadonggun (하동군) xe buýt 12-3: chuyến đầu / cuối

Hadonggun (하동군) xe buýt 12-3: chuyến đầu / cuối

12-3: Junggi (중기) ↔ Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJunggi (중기) → Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:50
Chuyến cuối từ điểm đầu07:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (36)
  1. Junggi (중기)
  2. Deokgi (덕기)
  3. Deokgi (덕기)
  4. Dongmae (동매)
  5. Pyeongchon (평촌)
  6. Maegye (매계)
  7. Nojeon (노전)
  8. Bugye (부계)
  9. Jeongdong (정동)
  10. Jeongseo (정서)
  11. Seongdu (성두)
  12. Deokgye (덕계)
  13. Sangsindae (상신대)
  14. Hasindae (하신대)
  15. Daechuk (대축)
  16. Miseo (미서)
  17. Gaechi (개치)
  18. Haebangchonipgu (해방촌입구)
  19. Yeinchon (예인촌)
  20. Heungnyong (흥룡)
  21. Heungnyong (흥룡)
  22. Hoam (호암)
  23. Hoam (호암)
  24. Sinji(Sang) (신지(상))
  25. Sinji (신지)
  26. Sinji (신지)
  27. Seonjang (선장)
  28. Hwasim (화심)
  29. Goseo (고서)
  30. Dugok (두곡)
  31. Donghaeryang (동해량)
  32. Hadongeupsamuso (하동읍사무소)
  33. Sijangipgu-Guteomineol (시장입구-구터미널)
  34. Beodeunamujeongnyujang (버드나무정류장)
  35. Guhadongyeok (구하동역)
  36. Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.