Hadonggun (하동군) xe buýt 13-10: chuyến đầu / cuối

Hadonggun (하동군) xe buýt 13-10: chuyến đầu / cuối

13-10: Jingyoteomineol (진교터미널) ↔ Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJingyoteomineol (진교터미널) → Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:00
Chuyến cuối từ điểm đầu18:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (40)
  1. Jingyoteomineol (진교터미널)
  2. Mijinapateu (미진아파트)
  3. Gugok (구곡)
  4. Daejeonbang (대전방)
  5. Sulsang (술상)
  6. Onbang (온방)
  7. Sangchon (상촌)
  8. Sangchon1 (상촌1)
  9. Daechi (대치)
  10. Gunoryang (구노량)
  11. Sinnoryang (신노량)
  12. Mibeop (미법)
  13. Sumun-Mibeop (수문-미법)
  14. Sosong (소송)
  15. Singi (신기)
  16. Daesong (대송)
  17. Daesong (대송)
  18. Geumo (금오)
  19. Deokcheon (덕천)
  20. Deokpo (덕포)
  21. Deokpo (덕포)
  22. Jinjeong (진정)
  23. Jeondo-Yeongcheon (전도-영천)
  24. Jeondo (전도)
  25. Woljin (월진)
  26. Seonso (선소)
  27. Nohwa (노화)
  28. Simok (시목)
  29. Sinwol (신월)
  30. Sinwol (신월)
  31. Samak (사막)
  32. Samak (사막)
  33. Goseok (고석)
  34. Anseong-Nanjeong (안성-난정)
  35. Hadonggongseorundongjang (하동공설운동장)
  36. Guhadongyeok (구하동역)
  37. Yeonhwamaeuripgu (연화마을입구)
  38. Jungangjeongnyujang (중앙정류장)
  39. Guncheongap (군청앞)
  40. Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.