Hadonggun (하동군) xe buýt 13-8: chuyến đầu / cuối

Hadonggun (하동군) xe buýt 13-8: chuyến đầu / cuối

13-8: Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널) ↔ Jingyoteomineol (진교터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHadongbeoseuteomineol (하동버스터미널) → Jingyoteomineol (진교터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:05
Chuyến cuối từ điểm đầu07:05

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jingyoteomineol (진교터미널)

Trạm dừng xe buýt (39)
  1. Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)
  2. Guncheongap (군청앞)
  3. Eumnaejeongnyuso (읍내정류소)
  4. Beodeunamujeongnyujang (버드나무정류장)
  5. Guhadongyeok (구하동역)
  6. Hadonggongseorundongjang (하동공설운동장)
  7. Anseong-Nanjeong (안성-난정)
  8. Goseok (고석)
  9. Samak (사막)
  10. Samak (사막)
  11. Sinwol (신월)
  12. Sinwol (신월)
  13. Simok (시목)
  14. Nohwa (노화)
  15. Seonso (선소)
  16. Woljin (월진)
  17. Jeondo (전도)
  18. Jeondo (전도)
  19. Jinjeong (진정)
  20. Deokpo (덕포)
  21. Deokpo (덕포)
  22. Deokcheon (덕천)
  23. Daesong (대송)
  24. Daesong (대송)
  25. Sadeung (사등)
  26. Sosong (소송)
  27. Sumun (수문)
  28. Mibeop-Araenmul (미법-아랫물)
  29. Sinnoryang (신노량)
  30. Gunoryang (구노량)
  31. Daechi (대치)
  32. Sangchon1 (상촌1)
  33. Sangchon (상촌)
  34. Onbang (온방)
  35. Sulsang (술상)
  36. Balkkumimaeul (발꾸미마을)
  37. Gugok (구곡)
  38. Mijinapateu (미진아파트)
  39. Jingyoteomineol (진교터미널)

13-8: Jingyoteomineol (진교터미널) ↔ Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJingyoteomineol (진교터미널) → Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:10
Chuyến cuối từ điểm đầu09:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (39)
  1. Jingyoteomineol (진교터미널)
  2. Mijinapateu (미진아파트)
  3. Gugok (구곡)
  4. Sulsang (술상)
  5. Onbang (온방)
  6. Sangchon (상촌)
  7. Sangchon1 (상촌1)
  8. Daechi (대치)
  9. Gunoryang (구노량)
  10. Sinnoryang (신노량)
  11. Mibeop-Araenmul (미법-아랫물)
  12. Sumun (수문)
  13. Sosong (소송)
  14. Sadeung (사등)
  15. Daesong (대송)
  16. Daesong (대송)
  17. Geumo (금오)
  18. Deokcheon (덕천)
  19. Deokpo (덕포)
  20. Deokpo (덕포)
  21. Jinjeong (진정)
  22. Jeondo-Yeongcheon (전도-영천)
  23. Jeondo (전도)
  24. Woljin (월진)
  25. Seonso (선소)
  26. Nohwa (노화)
  27. Simok (시목)
  28. Sinwol (신월)
  29. Sinwol (신월)
  30. Samak (사막)
  31. Samak (사막)
  32. Goseok (고석)
  33. Anseong-Nanjeong (안성-난정)
  34. Hadonggongseorundongjang (하동공설운동장)
  35. Guhadongyeok (구하동역)
  36. Yeonhwamaeuripgu (연화마을입구)
  37. Jungangjeongnyujang (중앙정류장)
  38. Guncheongap (군청앞)
  39. Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.