Hadonggun (하동군) xe buýt 15-1: chuyến đầu / cuối

Hadonggun (하동군) xe buýt 15-1: chuyến đầu / cuối

15-1: Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널) ↔ Cheonghakdong (청학동)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHadongbeoseuteomineol (하동버스터미널) → Cheonghakdong (청학동)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:50
Chuyến cuối từ điểm đầu08:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheonghakdong (청학동)

Trạm dừng xe buýt (41)
  1. Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)
  2. Guncheongap (군청앞)
  3. Eumnaejeongnyuso (읍내정류소)
  4. Beodeunamujeongnyujang (버드나무정류장)
  5. Guhadongyeok (구하동역)
  6. Gyeseong (계성)
  7. Dujeon (두전)
  8. Yeongsinmaeul (영신마을)
  9. Hadongsan (하동산)
  10. Sangdongsan (상동산)
  11. Guhak (구학)
  12. Machi (마치)
  13. Hanam (하남)
  14. Sangnammaeul (상남마을)
  15. Wongok (원곡)
  16. Hoengcheonchogyo (횡천초교)
  17. Hoengcheon (횡천)
  18. Wolpyeong (월평)
  19. Dapgok (답곡)
  20. Yupyeong (유평)
  21. Sangwol (상월)
  22. Myeongho (명호)
  23. Gwanjeommaeul (관점마을)
  24. Banwol (반월)
  25. Hwawol (화월)
  26. Cheongammyeonsamuso (청암면사무소)
  27. Geumnam (금남)
  28. Geumnam (금남)
  29. Nabon (나본)
  30. Simok (시목)
  31. Hasimok (하시목)
  32. Simongmaeul (시목마을)
  33. Simok (시목)
  34. Simok (시목)
  35. Simok-Jeolteo (시목-절터)
  36. Janggo-Jangjaegi (장고-장재기)
  37. Janggo-Gogi (장고-고기)
  38. Mukgye (묵계)
  39. Mukgye (묵계)
  40. Mukgye (묵계)
  41. Cheonghakdong (청학동)

15-1: Cheonghakdong (청학동) ↔ Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiCheonghakdong (청학동) → Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:20
Chuyến cuối từ điểm đầu17:30
Giãn cách chuyến170 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (43)
  1. Cheonghakdong (청학동)
  2. Mukgye (묵계)
  3. Mukgye (묵계)
  4. Mukgye (묵계)
  5. Janggo-Gogi (장고-고기)
  6. Janggo-Jangjaegi (장고-장재기)
  7. Simok-Jeolteo (시목-절터)
  8. Simok (시목)
  9. Simok (시목)
  10. Simongmaeul (시목마을)
  11. Hasimok (하시목)
  12. Simok (시목)
  13. Nabon (나본)
  14. Geumnam (금남)
  15. Geumnam (금남)
  16. Geumnam (금남)
  17. Geumnam (금남)
  18. Cheongammyeonsamuso (청암면사무소)
  19. Hwawol (화월)
  20. Banwol (반월)
  21. Gwanjeommaeul (관점마을)
  22. Myeongho (명호)
  23. Sangwol (상월)
  24. Yupyeong (유평)
  25. Dapgok (답곡)
  26. Wolpyeong (월평)
  27. Hoengcheon (횡천)
  28. Hoengcheonchogyo (횡천초교)
  29. Wongok (원곡)
  30. Sangnammaeul (상남마을)
  31. Hanam (하남)
  32. Machi (마치)
  33. Guhak (구학)
  34. Sangdongsan (상동산)
  35. Hadongsan (하동산)
  36. Yeongsinmaeul (영신마을)
  37. Dujeon (두전)
  38. Gyeseong (계성)
  39. Guhadongyeok (구하동역)
  40. Yeonhwamaeuripgu (연화마을입구)
  41. Jungangjeongnyujang (중앙정류장)
  42. Guncheongap (군청앞)
  43. Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.