Hadonggun (하동군) xe buýt 15-3: chuyến đầu / cuối
15-3: Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널) ↔ Cheonghakdong (청학동)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널) → Cheonghakdong (청학동) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:30 |
| Giãn cách chuyến | 470 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheonghakdong (청학동)
Trạm dừng xe buýt (44)
- Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)
- Guncheongap (군청앞)
- Eumnaejeongnyuso (읍내정류소)
- Beodeunamujeongnyujang (버드나무정류장)
- Guhadongyeok (구하동역)
- Gyeseong (계성)
- Dujeon (두전)
- Yeongsinmaeul (영신마을)
- Hadongsan (하동산)
- Sangdongsan (상동산)
- Guhak (구학)
- Machi (마치)
- Hanam (하남)
- Sangnammaeul (상남마을)
- Wongok (원곡)
- Hoengcheonchogyo (횡천초교)
- Hoengcheon (횡천)
- Wolpyeong (월평)
- Dapgok (답곡)
- Yupyeong (유평)
- Sangwol (상월)
- Myeongho (명호)
- Gwanjeommaeul (관점마을)
- Banwol (반월)
- Hwawol (화월)
- Cheongammyeonsamuso (청암면사무소)
- Geumnam (금남)
- Geumnam (금남)
- Nabon (나본)
- Simok (시목)
- Hasimok (하시목)
- Simongmaeul (시목마을)
- Simok (시목)
- Simok (시목)
- Simok-Jeolteo (시목-절터)
- Janggo-Jangjaegi (장고-장재기)
- Janggo-Gogi (장고-고기)
- Mukgye (묵계)
- Wonmuk (원묵)
- Wonmungmaeul (원묵마을)
- Wonmuk (원묵)
- Mukgye (묵계)
- Mukgye (묵계)
- Cheonghakdong (청학동)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.