Hadonggun (하동군) xe buýt 16-3: chuyến đầu / cuối

Hadonggun (하동군) xe buýt 16-3: chuyến đầu / cuối

16-3: Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널) ↔ Okjongsioebeoseuteomineol (옥종시외버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHadongbeoseuteomineol (하동버스터미널) → Okjongsioebeoseuteomineol (옥종시외버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:00
Chuyến cuối từ điểm đầu12:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Okjongsioebeoseuteomineol (옥종시외버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (58)
  1. Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)
  2. Guncheongap (군청앞)
  3. Eumnaejeongnyuso (읍내정류소)
  4. Beodeunamujeongnyujang (버드나무정류장)
  5. Guhadongyeok (구하동역)
  6. Gyeseong (계성)
  7. Dujeon (두전)
  8. Yeongsinmaeul (영신마을)
  9. Hadongsan (하동산)
  10. Sangdongsan (상동산)
  11. Guhak (구학)
  12. Machi (마치)
  13. Hanam (하남)
  14. Sangnammaeul (상남마을)
  15. Wongok (원곡)
  16. Hoengcheonchogyo (횡천초교)
  17. Hoengcheon (횡천)
  18. Daedeok (대덕)
  19. Yeoui (여의)
  20. Guyeoui (구여의)
  21. Wonyangsinchon (원양신촌)
  22. Wonyang (원양)
  23. Wonyang (원양)
  24. Sangssang (상쌍)
  25. Junghassang (중하쌍)
  26. Sinjeon-Yeonggye (신전-영계)
  27. Haseong (하성)
  28. Seochon (서촌)
  29. Seochon (서촌)
  30. Bipa (비파)
  31. Cheongsolhyugeso (청솔휴게소)
  32. Geumchon (금촌)
  33. Banghwa (방화)
  34. Gapyeong (가평)
  35. Moseong (모성)
  36. Sapyeong (사평)
  37. Jikjeon (직전)
  38. Bukcheonyeok (북천역)
  39. Imyeong (이명)
  40. Sinchon (신촌)
  41. Bingok (빙옥)
  42. Bingok (빙옥)
  43. Nampo (남포)
  44. Seohwang (서황)
  45. Jungchon (중촌)
  46. Gibong (기봉)
  47. Hwajeong (화정)
  48. Sangchon (상촌)
  49. Sangchon (상촌)
  50. Sangchon (상촌)
  51. Hwajeong (화정)
  52. Hwajeong (화정)
  53. Ingok (인곡)
  54. Baekto (백토)
  55. Deokchae (덕채)
  56. Cheongsu (청수)
  57. Uiyang (의양)
  58. Okjongsioebeoseuteomineol (옥종시외버스터미널)

16-3: Okjongsioebeoseuteomineol (옥종시외버스터미널) ↔ Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiOkjongsioebeoseuteomineol (옥종시외버스터미널) → Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:20
Chuyến cuối từ điểm đầu16:10
Giãn cách chuyến530 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (58)
  1. Okjongsioebeoseuteomineol (옥종시외버스터미널)
  2. Uiyang (의양)
  3. Cheongsu (청수)
  4. Deokchae (덕채)
  5. Baekto (백토)
  6. Ingok (인곡)
  7. Hwajeong (화정)
  8. Hwajeong (화정)
  9. Sangchon (상촌)
  10. Sangchon (상촌)
  11. Sangchon (상촌)
  12. Hwajeong (화정)
  13. Gibong (기봉)
  14. Jungchon (중촌)
  15. Seohwang (서황)
  16. Nampo (남포)
  17. Bingok (빙옥)
  18. Bingok (빙옥)
  19. Sinchon (신촌)
  20. Imyeong (이명)
  21. Bukcheonyeok (북천역)
  22. Jikjeon (직전)
  23. Sapyeong (사평)
  24. Moseong (모성)
  25. Gapyeong (가평)
  26. Banghwa (방화)
  27. Geumchon (금촌)
  28. Cheongsolhyugeso (청솔휴게소)
  29. Bipa (비파)
  30. Seochon (서촌)
  31. Seochon (서촌)
  32. Haseong (하성)
  33. Sinjeon-Yeonggye (신전-영계)
  34. Junghassang (중하쌍)
  35. Sangssang (상쌍)
  36. Wonyang (원양)
  37. Wonyang (원양)
  38. Wonyangsinchon (원양신촌)
  39. Guyeoui (구여의)
  40. Yeoui (여의)
  41. Daedeok (대덕)
  42. Hoengcheon (횡천)
  43. Hoengcheonchogyo (횡천초교)
  44. Wongok (원곡)
  45. Sangnammaeul (상남마을)
  46. Hanam (하남)
  47. Machi (마치)
  48. Guhak (구학)
  49. Sangdongsan (상동산)
  50. Hadongsan (하동산)
  51. Yeongsinmaeul (영신마을)
  52. Dujeon (두전)
  53. Gyeseong (계성)
  54. Guhadongyeok (구하동역)
  55. Yeonhwamaeuripgu (연화마을입구)
  56. Jungangjeongnyujang (중앙정류장)
  57. Guncheongap (군청앞)
  58. Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.