Hadonggun (하동군) xe buýt 17-1: chuyến đầu / cuối
17-1: Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널) ↔ Yeonmakjongjeom (연막종점)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널) → Yeonmakjongjeom (연막종점) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:25 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 06:25 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeonmakjongjeom (연막종점)
Trạm dừng xe buýt (42)
- Hadongbeoseuteomineol (하동버스터미널)
- Gyeseong (계성)
- Dujeon (두전)
- Yeongsinmaeul (영신마을)
- Hadongsan (하동산)
- Sangdongsan (상동산)
- Guhak (구학)
- Machi (마치)
- Hanam (하남)
- Sangnammaeul (상남마을)
- Wongok (원곡)
- Hoengcheonchogyo (횡천초교)
- Hoengcheon (횡천)
- Daedeok (대덕)
- Yeoui (여의)
- Guyeoui (구여의)
- Wonyangsinchon (원양신촌)
- Wonyang (원양)
- Wonyang (원양)
- Sangssang (상쌍)
- Junghassang (중하쌍)
- Sangjangam (상장암)
- Hajangam (하장암)
- Sangseongmaeul (상성마을)
- Namseong (남성)
- Namseong (남성)
- Jiso (지소)
- Baekseok (백석)
- Beomsa (범사)
- Beomsa (범사)
- Hapjin (합진)
- Daedeok (대덕)
- Jeondo (전도)
- Jeondo (전도)
- Gunghang (궁항)
- Sindo (신도)
- Yongpo (용포)
- Seogeun (서근)
- Myeongseon (명선)
- Napal (나팔)
- Yeonmak (연막)
- Yeonmakjongjeom (연막종점)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.