Hadonggun (하동군) xe buýt 6-3: chuyến đầu / cuối
6-3: Okjongsioebeoseuteomineol (옥종시외버스터미널) ↔ Okjongsioebeoseuteomineol (옥종시외버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Okjongsioebeoseuteomineol (옥종시외버스터미널) → Okjongsioebeoseuteomineol (옥종시외버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:00 |
| Giãn cách chuyến | 280 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Okjongsioebeoseuteomineol (옥종시외버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (24)
- Okjongsioebeoseuteomineol (옥종시외버스터미널)
- Hupyeong (후평)
- Beopdae (법대)
- Chudong (추동)
- Changchonsamgeori (창촌삼거리)
- Changchon (창촌)
- Hansaem (한샘)
- Jikgeum (직금)
- Jinseojunggodeunghakgyo (진서중고등학교)
- Sugongmyeonsamuso (수곡면사무소)
- Yosan (요산)
- Sugongmyeonsamuso (수곡면사무소)
- Jinseojunggodeunghakgyo (진서중고등학교)
- Jikgeum (직금)
- Hansaem (한샘)
- Changchon (창촌)
- Changchonsamgeori (창촌삼거리)
- Sinchon (신촌)
- Bukbang (북방)
- Bulmu (불무)
- Samjang (삼장)
- Yeongdang (영당)
- Uiyang (의양)
- Okjongsioebeoseuteomineol (옥종시외버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.