Haenamgun (해남군) xe buýt 105: chuyến đầu / cuối
105: Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) ↔ Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) → Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 13:30 |
| Giãn cách chuyến | 290 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (29)
- Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
- Senteureolpaellicheapateu (센트럴팰리체아파트)
- Haenameupsamuso (해남읍사무소)
- Godoseunggangjang (고도승강장)
- Andong (안동)
- Buheung (부흥)
- Ocheon (오천)
- Baegya (백야)
- Jeosan (저산)
- Bonghak (봉학)
- Singeum (신금)
- Ongam (옹암)
- Gidong (기동)
- Wolgyo (월교)
- Naesagyohoe (내사교회)
- Janghwalli (장활리)
- Buho(Kyungil University・Hosan University) (부호)
- Janghwalli (장활리)
- Naesagyohoe (내사교회)
- Wolgyo (월교)
- Onin (온인)
- Gosu (고수)
- Ocheon (오천)
- Buheung (부흥)
- Hocheolli (호천리)
- Godoseunggangjang (고도승강장)
- Haenameupsamuso (해남읍사무소)
- Senteureolpaellicheapateu (센트럴팰리체아파트)
- Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.