Haenamgun (해남군) xe buýt 110: chuyến đầu / cuối

Haenamgun (해남군) xe buýt 110: chuyến đầu / cuối

110: Jinguiri (징의리) ↔ Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJinguiri (징의리) → Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:45
Chuyến cuối từ điểm đầu16:45
Giãn cách chuyến180 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (40)
  1. Jinguiri (징의리)
  2. Jingui1 (징의1)
  3. Jinguiri (징의리)
  4. Jingui (징의)
  5. Sinjeong4Ban (신정4반)
  6. Hanjari (한자리)
  7. Sinjeong(Eunhaengjeong) (신정)
  8. Hanja (한자)
  9. Hanja (한자)
  10. Sinheung (신흥)
  11. Hana (한아)
  12. Sideung (시등)
  13. Hwangsan (황산)
  14. Uhangnigongnyonghwaseokji (우항리공룡화석지)
  15. Namnijeongnyujang (남리정류장)
  16. Gwandu (관두)
  17. Gwandu (관두)
  18. Songho (송호)
  19. Songho (송호)
  20. Songho (송호)
  21. Songho (송호)
  22. Songhori (송호리)
  23. Gyodong (교동)
  24. Gyodong (교동)
  25. Wonho (원호)
  26. Wonhosageori (원호사거리)
  27. Ilsinmaeul (일신마을)
  28. Ilsilli (일신리)
  29. Imok (이목)
  30. Doenjae (된재)
  31. Hogyo (호교)
  32. Sangdeung (상등)
  33. Jangseong (장성)
  34. Hakdongmaeul (학동마을)
  35. Huimangwonap (희망원앞)
  36. Seorimseunggangjang (서림승강장)
  37. Godoseunggangjang (고도승강장)
  38. Haenameupsamuso (해남읍사무소)
  39. Senteureolpaellicheapateu (센트럴팰리체아파트)
  40. Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.