Haenamgun (해남군) xe buýt 135: chuyến đầu / cuối
135: Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) ↔ Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) → Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 11:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 11:20 |
| Giãn cách chuyến | 20 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Duryunseunggangjang (두륜승강장)
Trạm dừng xe buýt (14)
- Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
- Senteureolpaellicheapateu (센트럴팰리체아파트)
- Pyeongnamsageori (평남사거리)
- Namsong (남송)
- Yeondong (연동)
- Dolgogae (돌고개)
- Hangni (항리)
- Sinheungni (신흥리)
- Samsan (삼산)
- Silli (신리)
- Maejeong (매정)
- Maejeongni (매정리)
- Gurim (구림)
- Duryunseunggangjang (두륜승강장)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (17)
- Jangchunseunggangjang (장춘승강장)
- Duryunseunggangjang (두륜승강장)
- Gurim (구림)
- Yongjeonmaeul (용전마을)
- Gurim (구림)
- Maejeongni (매정리)
- Maejeong (매정)
- Silli (신리)
- Samsan (삼산)
- Sinheungni (신흥리)
- Hangni (항리)
- Dolgogae (돌고개)
- Yeondong (연동)
- Namsong (남송)
- Pyeongnamsageori (평남사거리)
- Senteureolpaellicheapateu (센트럴팰리체아파트)
- Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.