Haenamgun (해남군) xe buýt 198: chuyến đầu / cuối

Haenamgun (해남군) xe buýt 198: chuyến đầu / cuối

198: Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) ↔ Hwasanmyeonsamuso (화산면사무소)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHaenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) → Hwasanmyeonsamuso (화산면사무소)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:00
Chuyến cuối từ điểm đầu13:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hwasanmyeonsamuso (화산면사무소)

Trạm dừng xe buýt (33)
  1. Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
  2. Senteureolpaellicheapateu (센트럴팰리체아파트)
  3. Haenameupsamuso (해남읍사무소)
  4. Godoseunggangjang (고도승강장)
  5. Andong (안동)
  6. Buheung (부흥)
  7. Ocheon (오천)
  8. Baegya (백야)
  9. Jeosan (저산)
  10. Bonghak (봉학)
  11. Singeum (신금)
  12. Eoseonggyo (어성교)
  13. Nongam (농암)
  14. Sideung (시등)
  15. Surim (수림)
  16. Haechang (해창)
  17. Haechangni (해창리)
  18. Myeonggeum (명금)
  19. Sinpung (신풍)
  20. Sinpung (신풍)
  21. Yeongok (연곡)
  22. Yeongok (연곡)
  23. Bongjeo (봉저)
  24. Yongdeongni (용덕리)
  25. Yuldong (율동)
  26. Yuldongsamgeori (율동삼거리)
  27. Gajwa (가좌)
  28. Muhak (무학)
  29. Jaedong (재동)
  30. Wolho (월호)
  31. Yeonjeong (연정)
  32. Jungangni (중앙리)
  33. Hwasanmyeonsamuso (화산면사무소)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.