Haenamgun (해남군) xe buýt 202: chuyến đầu / cuối

Haenamgun (해남군) xe buýt 202: chuyến đầu / cuối

202: Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) ↔ Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHaenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) → Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:25
Chuyến cuối từ điểm đầu17:35
Giãn cách chuyến310 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (70)
  1. Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
  2. Senteureolpaellicheapateu (센트럴팰리체아파트)
  3. Haenameupsamuso (해남읍사무소)
  4. Godoseunggangjang (고도승강장)
  5. Andong (안동)
  6. Buheung (부흥)
  7. Ocheon (오천)
  8. Baegya (백야)
  9. Jeosan (저산)
  10. Bonghak (봉학)
  11. Singeum (신금)
  12. Eoseonggyo (어성교)
  13. Nongam (농암)
  14. Sideung (시등)
  15. Haechang (해창)
  16. Seokjeong (석정)
  17. Nongsanmuryutongsenteo (농산물유통센터)
  18. Hwasanmyeonsamuso (화산면사무소)
  19. Hwasan (화산)
  20. Seokjeon (석전)
  21. Bugil-Eunsan (부길-은산)
  22. Bugilli (부길리)
  23. Gapgil (갑길)
  24. Songsan (송산)
  25. Simok (시목)
  26. Heukseongni (흑석리)
  27. Heukseok(Chung-Ang Univ.) (흑석)
  28. Hwasannamchogyo (화산남초교)
  29. Daeji (대지)
  30. Pyeongbal (평발)
  31. Songpyeong (송평)
  32. Songpyeong (송평)
  33. Pyeonghori (평호리)
  34. Songgye (송계)
  35. Pyeonghori (평호리)
  36. Songpyeong (송평)
  37. Guseong (구성)
  38. Guseong (구성)
  39. Guseong (구성)
  40. Guseongni (구성리)
  41. Pyeongbal (평발)
  42. Daeji (대지)
  43. Hwasannamchogyo (화산남초교)
  44. Heukseok(Chung-Ang Univ.) (흑석)
  45. Heukseongni (흑석리)
  46. Simok (시목)
  47. Songsan (송산)
  48. Gapgil (갑길)
  49. Bugilli (부길리)
  50. Bugil-Eunsan (부길-은산)
  51. Seokjeon (석전)
  52. Hwasan (화산)
  53. Hwasanmyeonsamuso (화산면사무소)
  54. Nongsanmuryutongsenteo (농산물유통센터)
  55. Seokjeong (석정)
  56. Haechang (해창)
  57. Sideung (시등)
  58. Nongam (농암)
  59. Eoseonggyo (어성교)
  60. Singeum (신금)
  61. Bonghak (봉학)
  62. Jeosan (저산)
  63. Baegya (백야)
  64. Ocheon (오천)
  65. Buheung (부흥)
  66. Hocheolli (호천리)
  67. Godoseunggangjang (고도승강장)
  68. Haenameupsamuso (해남읍사무소)
  69. Senteureolpaellicheapateu (센트럴팰리체아파트)
  70. Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.