Haenamgun (해남군) xe buýt 218: chuyến đầu / cuối
218: Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) ↔ Deokeungni (덕흥리)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) → Deokeungni (덕흥리) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:40 |
| Giãn cách chuyến | 560 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Deokeungni (덕흥리)
Trạm dừng xe buýt (45)
- Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
- Senteureolpaellicheapateu (센트럴팰리체아파트)
- Pyeongnamsageori (평남사거리)
- Namsong (남송)
- Yeondong (연동)
- Dolgogae (돌고개)
- Hangni (항리)
- Sinheungni (신흥리)
- Samsan (삼산)
- Silli (신리)
- Maejeong (매정)
- Maejeongni (매정리)
- Gurim (구림)
- Manan (만안)
- Manalli (만안리)
- Woncheondong (원천동)
- Sanggusiri (상구시리)
- Sanggusi (상구시)
- Gusiri (구시리)
- Gohyeon (고현)
- Ilpyeongni (일평리)
- Ilpyeong (일평)
- Ilpyeongni (일평리)
- Godam (고담)
- Hwangsalli (황산리)
- Wonjin (원진)
- Gusan (구산)
- Gusalli (구산리)
- Sinpung (신풍)
- Josan (조산)
- Josan (조산)
- Josan (조산)
- Sinpung (신풍)
- Gusalli (구산리)
- Gusan (구산)
- Wonjin (원진)
- Hwangsalli (황산리)
- Godam (고담)
- Ilpyeongni (일평리)
- Ilpyeong (일평)
- Ilpyeongni (일평리)
- Gohyeon (고현)
- Gohyeolli (고현리)
- Bongnim (봉림)
- Deokeungni (덕흥리)
218: Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) ↔ Josan (조산)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) → Josan (조산) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 13:05 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 13:05 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Josan (조산)
Trạm dừng xe buýt (31)
- Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
- Senteureolpaellicheapateu (센트럴팰리체아파트)
- Pyeongnamsageori (평남사거리)
- Namsong (남송)
- Yeondong (연동)
- Dolgogae (돌고개)
- Hangni (항리)
- Sinheungni (신흥리)
- Samsan (삼산)
- Silli (신리)
- Maejeong (매정)
- Maejeongni (매정리)
- Gurim (구림)
- Manan (만안)
- Manalli (만안리)
- Woncheondong (원천동)
- Sanggusiri (상구시리)
- Sanggusi (상구시)
- Gusiri (구시리)
- Gohyeon (고현)
- Ilpyeongni (일평리)
- Ilpyeong (일평)
- Ilpyeongni (일평리)
- Godam (고담)
- Hwangsalli (황산리)
- Wonjin (원진)
- Gusan (구산)
- Gusalli (구산리)
- Sinpung (신풍)
- Josan (조산)
- Josan (조산)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.