Haenamgun (해남군) xe buýt 250: chuyến đầu / cuối

Haenamgun (해남군) xe buýt 250: chuyến đầu / cuối

250: Songhori (송호리) ↔ Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSonghori (송호리) → Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:50
Chuyến cuối từ điểm đầu12:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (50)
  1. Songhori (송호리)
  2. Maryeon (마련)
  3. Mabong (마봉)
  4. Mabongni (마봉리)
  5. Daejuk (대죽)
  6. Daejuk (대죽)
  7. Sojuk (소죽)
  8. Eomnam (엄남)
  9. Sanjeongni (산정리)
  10. Sanjeongjeongnyuso (산정정류소)
  11. Songjimyeonbogeonjiso (송지면보건지소)
  12. Miya (미야)
  13. Songjijunggodeunghakgyo (송지중고등학교)
  14. Yeongpyeong (영평)
  15. Hakgari (학가리)
  16. Sinpyeong-Jongja (신평-종자)
  17. Sinpyeong (신평)
  18. Sinpyeong (신평)
  19. Gacha (가차)
  20. Bupyeong (부평)
  21. Songam (송암)
  22. Sinjeong(Eunhaengjeong) (신정)
  23. Wolgang (월강)
  24. Geumgang (금강)
  25. Choho (초호)
  26. Godam (고담)
  27. Ilpyeongni (일평리)
  28. Ilpyeong (일평)
  29. Ilpyeongni (일평리)
  30. Gohyeon (고현)
  31. Hagusiseunggangjang (하구시승강장)
  32. Osigol (오시골)
  33. Hwasanmyeonsamuso (화산면사무소)
  34. Nongsanmuryutongsenteo (농산물유통센터)
  35. Seokjeong (석정)
  36. Haechang (해창)
  37. Sideung (시등)
  38. Nongam (농암)
  39. Eoseonggyo (어성교)
  40. Singeum (신금)
  41. Bonghak (봉학)
  42. Jeosan (저산)
  43. Baegya (백야)
  44. Ocheon (오천)
  45. Buheung (부흥)
  46. Hocheolli (호천리)
  47. Godoseunggangjang (고도승강장)
  48. Haenameupsamuso (해남읍사무소)
  49. Senteureolpaellicheapateu (센트럴팰리체아파트)
  50. Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.