Haenamgun (해남군) xe buýt 253: chuyến đầu / cuối
253: Sanjeongjeongnyuso (산정정류소) ↔ Naejangmaeul (내장마을)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sanjeongjeongnyuso (산정정류소) → Naejangmaeul (내장마을) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 18:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Naejangmaeul (내장마을)
Trạm dừng xe buýt (13)
- Sanjeongjeongnyuso (산정정류소)
- Songjimyeonbogeonjiso (송지면보건지소)
- Miya (미야)
- Songjijunggodeunghakgyo (송지중고등학교)
- Yeongpyeong (영평)
- Hakgari (학가리)
- Sinpyeong-Jongja (신평-종자)
- Sinpyeong (신평)
- Sinpyeong (신평)
- Ugeun (우근)
- Gangnam (강남)
- Ugeun (우근)
- Naejangmaeul (내장마을)
253: Sanjeongjeongnyuso (산정정류소) ↔ Naejangmaeul (내장마을)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sanjeongjeongnyuso (산정정류소) → Naejangmaeul (내장마을) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:15 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 09:15 |
| Giãn cách chuyến | 120 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Naejangmaeul (내장마을)
Trạm dừng xe buýt (5)
- Sanjeongjeongnyuso (산정정류소)
- Oejangni (외장리)
- Mihak (미학)
- Ugeun (우근)
- Naejangmaeul (내장마을)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.