Haenamgun (해남군) xe buýt 301: chuyến đầu / cuối
301: Jinguiri (징의리) ↔ Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jinguiri (징의리) → Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 08:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (44)
- Jinguiri (징의리)
- Jingui1 (징의1)
- Jinguiri (징의리)
- Jingui (징의)
- Sinjeong4Ban (신정4반)
- Hanjari (한자리)
- Sinjeong(Eunhaengjeong) (신정)
- Hanja (한자)
- Hanjaseunggangjang (한자승강장)
- Sanso (산소)
- Sanso (산소)
- Sanso (산소)
- Sansori (산소리)
- Hanja (한자)
- Sinheung (신흥)
- Hana (한아)
- Sideung (시등)
- Hwangsan (황산)
- Namnijeongnyujang (남리정류장)
- Gwandu (관두)
- Gwandu (관두)
- Songho (송호)
- Songho (송호)
- Songho (송호)
- Songho (송호)
- Songhori (송호리)
- Gyodong (교동)
- Gyodong (교동)
- Wonho (원호)
- Wonhosageori (원호사거리)
- Ilsinmaeul (일신마을)
- Ilsilli (일신리)
- Imok (이목)
- Doenjae (된재)
- Hogyo (호교)
- Sangdeung (상등)
- Jangseong (장성)
- Hakdongmaeul (학동마을)
- Huimangwonap (희망원앞)
- Seorimseunggangjang (서림승강장)
- Godoseunggangjang (고도승강장)
- Haenameupsamuso (해남읍사무소)
- Senteureolpaellicheapateu (센트럴팰리체아파트)
- Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
301: Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) ↔ Naejangmaeul (내장마을)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) → Naejangmaeul (내장마을) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:15 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 06:15 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Naejangmaeul (내장마을)
Trạm dừng xe buýt (61)
- Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
- Senteureolpaellicheapateu (센트럴팰리체아파트)
- Haenameupsamuso (해남읍사무소)
- Godoseunggangjang (고도승강장)
- Andong (안동)
- Buheung (부흥)
- Ocheon (오천)
- Baegya (백야)
- Jeosan (저산)
- Bonghak (봉학)
- Singeum (신금)
- Eoseonggyo (어성교)
- Nongam (농암)
- Sideung (시등)
- Haechang (해창)
- Seokjeong (석정)
- Nongsanmuryutongsenteo (농산물유통센터)
- Hwasanmyeonsamuso (화산면사무소)
- Osigol (오시골)
- Hagusiseunggangjang (하구시승강장)
- Gohyeon (고현)
- Ilpyeongni (일평리)
- Ilpyeong (일평)
- Ilpyeongni (일평리)
- Godam (고담)
- Hwangsalli (황산리)
- Wonjin (원진)
- Hwangsan (황산)
- Jeungsan(Myongji Univ.) (증산)
- Wolsong (월송)
- Wolsongjadongchayeogaekteomineol (월송자동차여객터미널)
- Wolsongni (월송리)
- Songchon (송촌)
- Chiso (치소)
- Seojeong (서정)
- Seojeong-ri (서정리)
- Jangchulli (장춘리)
- Haewon (해원)
- Singi (신기)
- Seoksu (석수)
- Songjimyeonbogeonjiso (송지면보건지소)
- Sanjeongjeongnyuso (산정정류소)
- Sanjeongni (산정리)
- Eomnam (엄남)
- Sojuk (소죽)
- Daejuk (대죽)
- Daejuk (대죽)
- Mabongni (마봉리)
- Mabong (마봉)
- Maryeon (마련)
- Songhori (송호리)
- Maryeon (마련)
- Mabong (마봉)
- Mabongni (마봉리)
- Sinheungni (신흥리)
- Songjimyeonbogeonjiso (송지면보건지소)
- Sanjeongjeongnyuso (산정정류소)
- Oejangni (외장리)
- Mihak (미학)
- Ugeun (우근)
- Naejangmaeul (내장마을)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.