Haenamgun (해남군) xe buýt 336: chuyến đầu / cuối
336: Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) ↔ Hari (하리)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) → Hari (하리) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:40 |
| Giãn cách chuyến | 600 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hari (하리)
Trạm dừng xe buýt (54)
- Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
- Senteureolpaellicheapateu (센트럴팰리체아파트)
- Haenameupsamuso (해남읍사무소)
- Godoseunggangjang (고도승강장)
- Seorimseunggangjang (서림승강장)
- Huimangwonap (희망원앞)
- Hakdongmaeul (학동마을)
- Jangseong (장성)
- Sangdeung (상등)
- Hogyo (호교)
- Doenjae (된재)
- Imok (이목)
- Ilsilli (일신리)
- Ilsinmaeul (일신마을)
- Wonhosageori (원호사거리)
- Wonho (원호)
- Gyodong (교동)
- Gyodong (교동)
- Songhori (송호리)
- Songho (송호)
- Songho (송호)
- Songho (송호)
- Songho (송호)
- Gwandu (관두)
- Gwandu (관두)
- Namnijeongnyujang (남리정류장)
- Hwangsan (황산)
- Namni (남리)
- Yeondang (연당)
- Gwanchun (관춘)
- Sojeong (소정)
- Pyeongdeok (평덕)
- Ogyeolli (옥연리)
- Okdong (옥동)
- Sinheung (신흥)
- Wonmun (원문)
- Sinwol (신월)
- Songjeong (송정)
- Yongamni (용암리)
- Wondong (원동)
- Seokgyo (석교)
- Simdong (심동)
- Yongam (용암)
- Munnaemyeonsamuso (문내면사무소)
- Usuyeong (우수영)
- Dongyeong (동영)
- Nandae (난대)
- Mugo (무고)
- Gongyeongni (공영리)
- Beotdeung (벗등)
- Gaecho (개초)
- Imok (이목)
- Hwawon (화원)
- Hari (하리)
336: Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) ↔ Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) → Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 15:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 15:50 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (108)
- Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
- Senteureolpaellicheapateu (센트럴팰리체아파트)
- Haenameupsamuso (해남읍사무소)
- Godoseunggangjang (고도승강장)
- Seorimseunggangjang (서림승강장)
- Huimangwonap (희망원앞)
- Hakdongmaeul (학동마을)
- Jangseong (장성)
- Sangdeung (상등)
- Hogyo (호교)
- Doenjae (된재)
- Imok (이목)
- Ilsilli (일신리)
- Ilsinmaeul (일신마을)
- Wonhosageori (원호사거리)
- Wonho (원호)
- Gyodong (교동)
- Gyodong (교동)
- Songhori (송호리)
- Songho (송호)
- Songho (송호)
- Songho (송호)
- Songho (송호)
- Gwandu (관두)
- Gwandu (관두)
- Namnijeongnyujang (남리정류장)
- Hwangsan (황산)
- Namni (남리)
- Yeondang (연당)
- Gwanchun (관춘)
- Sojeong (소정)
- Pyeongdeok (평덕)
- Ogyeolli (옥연리)
- Okdong (옥동)
- Sinheung (신흥)
- Wonmun (원문)
- Sinwol (신월)
- Songjeong (송정)
- Yongamni (용암리)
- Wondong (원동)
- Seokgyo (석교)
- Simdong (심동)
- Yongam (용암)
- Munnaemyeonsamuso (문내면사무소)
- Usuyeong (우수영)
- Dongyeong (동영)
- Nandae (난대)
- Mugo (무고)
- Gongyeongni (공영리)
- Beotdeung (벗등)
- Gaecho (개초)
- Imok (이목)
- Hwawon (화원)
- Hari (하리)
- Hwawon (화원)
- Imok (이목)
- Gaecho (개초)
- Beotdeung (벗등)
- Gongyeongni (공영리)
- Mugo (무고)
- Oeamni (외암리)
- Nandae (난대)
- Gyeongjesaeopso (경제사업소)
- Usuyeong (우수영)
- Munnaemyeonsamuso (문내면사무소)
- Yongam (용암)
- Simdong (심동)
- Seokgyo (석교)
- Wondong (원동)
- Yongamni (용암리)
- Songjeong (송정)
- Sagyo (사교)
- Wonmun (원문)
- Sinheung (신흥)
- Okdong (옥동)
- Ogyeolli (옥연리)
- Pyeongdeok (평덕)
- Sojeong (소정)
- Gwanchun (관춘)
- Yeondang (연당)
- Namni (남리)
- Hwangsan (황산)
- Namnijeongnyujang (남리정류장)
- Gwandu (관두)
- Gwandu (관두)
- Songho (송호)
- Songho (송호)
- Songho (송호)
- Songho (송호)
- Songhori (송호리)
- Gyodong (교동)
- Gyodong (교동)
- Wonho (원호)
- Wonhosageori (원호사거리)
- Ilsinmaeul (일신마을)
- Ilsilli (일신리)
- Imok (이목)
- Doenjae (된재)
- Hogyo (호교)
- Sangdeung (상등)
- Jangseong (장성)
- Hakdongmaeul (학동마을)
- Huimangwonap (희망원앞)
- Seorimseunggangjang (서림승강장)
- Godoseunggangjang (고도승강장)
- Haenameupsamuso (해남읍사무소)
- Senteureolpaellicheapateu (센트럴팰리체아파트)
- Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.