Haenamgun (해남군) xe buýt 350: chuyến đầu / cuối

Haenamgun (해남군) xe buýt 350: chuyến đầu / cuối

350: Hari (하리) ↔ Hari (하리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHari (하리) → Hari (하리)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:30
Chuyến cuối từ điểm đầu18:30
Giãn cách chuyến300 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hari (하리)

Trạm dừng xe buýt (35)
  1. Hari (하리)
  2. Hwawonchodeunghakgyo (화원초등학교)
  3. Jungni (중리)
  4. Guji (구지)
  5. Jangjae (장재)
  6. Macheon (마천)
  7. Sudong (수동)
  8. Wolha (월하)
  9. Dangpo (당포)
  10. Dangpobukbungyo (당포북분교)
  11. Budong-Seomdong (부동-섬동)
  12. Seokcheondong (석천동)
  13. Yanghwa (양화)
  14. Seokcheondong (석천동)
  15. Budong-Seomdong (부동-섬동)
  16. Dangpobukbungyo (당포북분교)
  17. Dangpo (당포)
  18. Ondeok (온덕)
  19. Ondeok (온덕)
  20. Maegye (매계)
  21. Maegye (매계)
  22. Wollae (월래)
  23. Maegye (매계)
  24. Maegye (매계)
  25. Ondeok (온덕)
  26. Ondeok (온덕)
  27. Dangpo (당포)
  28. Wolha (월하)
  29. Sudong (수동)
  30. Macheon (마천)
  31. Jangjae (장재)
  32. Guji (구지)
  33. Jungni (중리)
  34. Hwawonchodeunghakgyo (화원초등학교)
  35. Hari (하리)

350: Hari (하리) ↔ Hari (하리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHari (하리) → Hari (하리)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:20
Chuyến cuối từ điểm đầu06:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hari (하리)

Trạm dừng xe buýt (35)
  1. Hari (하리)
  2. Hwawonchodeunghakgyo (화원초등학교)
  3. Jungni (중리)
  4. Guji (구지)
  5. Jangjae (장재)
  6. Macheon (마천)
  7. Sudong (수동)
  8. Wolha (월하)
  9. Dangpo (당포)
  10. Ondeok (온덕)
  11. Ondeok (온덕)
  12. Maegye (매계)
  13. Maegye (매계)
  14. Wollae (월래)
  15. Maegye (매계)
  16. Maegye (매계)
  17. Ondeok (온덕)
  18. Ondeok (온덕)
  19. Dangpo (당포)
  20. Dangpobukbungyo (당포북분교)
  21. Budong-Seomdong (부동-섬동)
  22. Seokcheondong (석천동)
  23. Yanghwa (양화)
  24. Seokcheondong (석천동)
  25. Budong-Seomdong (부동-섬동)
  26. Dangpobukbungyo (당포북분교)
  27. Dangpo (당포)
  28. Wolha (월하)
  29. Sudong (수동)
  30. Macheon (마천)
  31. Jangjae (장재)
  32. Guji (구지)
  33. Jungni (중리)
  34. Hwawonchodeunghakgyo (화원초등학교)
  35. Hari (하리)

350: Hari (하리) ↔ Hari (하리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHari (하리) → Hari (하리)
Chuyến đầu từ điểm đầu16:50
Chuyến cuối từ điểm đầu16:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hari (하리)

Trạm dừng xe buýt (41)
  1. Hari (하리)
  2. Hwawonchodeunghakgyo (화원초등학교)
  3. Jungni (중리)
  4. Guji (구지)
  5. Jangjae (장재)
  6. Macheon (마천)
  7. Sudong (수동)
  8. Wolha (월하)
  9. Dangpo (당포)
  10. Dangpobukbungyo (당포북분교)
  11. Budong-Seomdong (부동-섬동)
  12. Seokcheondong (석천동)
  13. Yanghwa (양화)
  14. Seokcheondong (석천동)
  15. Budong-Seomdong (부동-섬동)
  16. Dangpobukbungyo (당포북분교)
  17. Dangpo (당포)
  18. Wolha (월하)
  19. Sudong (수동)
  20. Macheon (마천)
  21. Jangjae (장재)
  22. Guji (구지)
  23. Jungni (중리)
  24. Hwawonchodeunghakgyo (화원초등학교)
  25. Hari (하리)
  26. Hwawonchodeunghakgyo (화원초등학교)
  27. Jungni (중리)
  28. Guji (구지)
  29. Jangjae (장재)
  30. Wolsan (월산)
  31. Gurim (구림)
  32. Eoksu (억수)
  33. Hyangbawi (향바위)
  34. Eoksu (억수)
  35. Gurim (구림)
  36. Wolsan (월산)
  37. Jangjae (장재)
  38. Guji (구지)
  39. Jungni (중리)
  40. Hwawonchodeunghakgyo (화원초등학교)
  41. Hari (하리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.