Haenamgun (해남군) xe buýt 358: chuyến đầu / cuối

Haenamgun (해남군) xe buýt 358: chuyến đầu / cuối

358: Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) ↔ Hari (하리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHaenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) → Hari (하리)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:10
Chuyến cuối từ điểm đầu11:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hari (하리)

Trạm dừng xe buýt (55)
  1. Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
  2. Senteureolpaellicheapateu (센트럴팰리체아파트)
  3. Haenameupsamuso (해남읍사무소)
  4. Godoseunggangjang (고도승강장)
  5. Seorimseunggangjang (서림승강장)
  6. Huimangwonap (희망원앞)
  7. Hakdongmaeul (학동마을)
  8. Jangseong (장성)
  9. Sangdeung (상등)
  10. Hogyo (호교)
  11. Doenjae (된재)
  12. Imok (이목)
  13. Ilsilli (일신리)
  14. Ilsinmaeul (일신마을)
  15. Wonhosageori (원호사거리)
  16. Wonho (원호)
  17. Gyodong (교동)
  18. Gyodong (교동)
  19. Songhori (송호리)
  20. Songho (송호)
  21. Songho (송호)
  22. Songho (송호)
  23. Songho (송호)
  24. Gwandu (관두)
  25. Gwandu (관두)
  26. Namnijeongnyujang (남리정류장)
  27. Hwangsan (황산)
  28. Namni (남리)
  29. Yeondang (연당)
  30. Gwanchun (관춘)
  31. Sojeong (소정)
  32. Pyeongdeok (평덕)
  33. Ogyeolli (옥연리)
  34. Okdong (옥동)
  35. Sinheung (신흥)
  36. Wonmun (원문)
  37. Sinwol (신월)
  38. Songjeong (송정)
  39. Yongamni (용암리)
  40. Wondong (원동)
  41. Seokgyo (석교)
  42. Simdong (심동)
  43. Yongam (용암)
  44. Munnaemyeonsamuso (문내면사무소)
  45. Usuyeong (우수영)
  46. Dongyeong (동영)
  47. Chungpyeong (충평)
  48. Garuri (갈우리)
  49. Gojeon (고전)
  50. Gopyeong (고평)
  51. Godaemaeul (고대마을)
  52. Garap (가랍)
  53. Cheokbuk (척북)
  54. Hwawon (화원)
  55. Hari (하리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.