Haenamgun (해남군) xe buýt 372: chuyến đầu / cuối

Haenamgun (해남군) xe buýt 372: chuyến đầu / cuối

372: Hari (하리) ↔ Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHari (하리) → Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:00
Chuyến cuối từ điểm đầu12:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (55)
  1. Hari (하리)
  2. Hwawon (화원)
  3. Cheokbuk (척북)
  4. Garap (가랍)
  5. Godaemaeul (고대마을)
  6. Gopyeong (고평)
  7. Gojeon (고전)
  8. Garuri (갈우리)
  9. Chungpyeong (충평)
  10. Gyeongjesaeopso (경제사업소)
  11. Usuyeong (우수영)
  12. Munnaemyeonsamuso (문내면사무소)
  13. Yongam (용암)
  14. Simdong (심동)
  15. Seokgyo (석교)
  16. Wondong (원동)
  17. Yongamni (용암리)
  18. Songjeong (송정)
  19. Sagyo (사교)
  20. Wonmun (원문)
  21. Sinheung (신흥)
  22. Okdong (옥동)
  23. Ogyeolli (옥연리)
  24. Pyeongdeok (평덕)
  25. Sojeong (소정)
  26. Gwanchun (관춘)
  27. Yeondang (연당)
  28. Namni (남리)
  29. Hwangsan (황산)
  30. Namnijeongnyujang (남리정류장)
  31. Gwandu (관두)
  32. Gwandu (관두)
  33. Songho (송호)
  34. Songho (송호)
  35. Songho (송호)
  36. Songho (송호)
  37. Songhori (송호리)
  38. Gyodong (교동)
  39. Gyodong (교동)
  40. Wonho (원호)
  41. Wonhosageori (원호사거리)
  42. Ilsinmaeul (일신마을)
  43. Ilsilli (일신리)
  44. Imok (이목)
  45. Doenjae (된재)
  46. Hogyo (호교)
  47. Sangdeung (상등)
  48. Jangseong (장성)
  49. Hakdongmaeul (학동마을)
  50. Huimangwonap (희망원앞)
  51. Seorimseunggangjang (서림승강장)
  52. Godoseunggangjang (고도승강장)
  53. Haenameupsamuso (해남읍사무소)
  54. Senteureolpaellicheapateu (센트럴팰리체아파트)
  55. Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.