Haenamgun (해남군) xe buýt 391-1: chuyến đầu / cuối

Haenamgun (해남군) xe buýt 391-1: chuyến đầu / cuối

391-1: Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) ↔ Maeburi (매부리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHaenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) → Maeburi (매부리)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:00
Chuyến cuối từ điểm đầu11:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Maeburi (매부리)

Trạm dừng xe buýt (46)
  1. Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
  2. Senteureolpaellicheapateu (센트럴팰리체아파트)
  3. Haenameupsamuso (해남읍사무소)
  4. Godoseunggangjang (고도승강장)
  5. Seorimseunggangjang (서림승강장)
  6. Huimangwonap (희망원앞)
  7. Hakdongmaeul (학동마을)
  8. Jangseong (장성)
  9. Sangdeung (상등)
  10. Hogyo (호교)
  11. Doenjae (된재)
  12. Imok (이목)
  13. Ilsilli (일신리)
  14. Ilsinmaeul (일신마을)
  15. Wonhosageori (원호사거리)
  16. Wonho (원호)
  17. Gyodong (교동)
  18. Gyodong (교동)
  19. Songhori (송호리)
  20. Songho (송호)
  21. Songho (송호)
  22. Songho (송호)
  23. Songho (송호)
  24. Gwandu (관두)
  25. Gwandu (관두)
  26. Namnijeongnyujang (남리정류장)
  27. Hwangsan (황산)
  28. Namni (남리)
  29. Yeondang (연당)
  30. Gwanchun (관춘)
  31. Bugok (부곡)
  32. Bugok (부곡)
  33. Oeip (외입)
  34. Oeip (외입)
  35. Songcheong (송청)
  36. Songcheong (송청)
  37. Songcheong (송청)
  38. Oeip (외입)
  39. Oeip (외입)
  40. Chunjeong (춘정)
  41. Chunjeong (춘정)
  42. Seongsan (성산)
  43. Bugongni (부곡리)
  44. Maejangmae (매장매)
  45. Seongsan (성산)
  46. Maeburi (매부리)

391-1: Maeburi (매부리) ↔ Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMaeburi (매부리) → Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:00
Chuyến cuối từ điểm đầu12:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (46)
  1. Maeburi (매부리)
  2. Seongsan (성산)
  3. Maejangmae (매장매)
  4. Bugongni (부곡리)
  5. Seongsan (성산)
  6. Chunjeong (춘정)
  7. Chunjeong (춘정)
  8. Oeip (외입)
  9. Oeip (외입)
  10. Songcheong (송청)
  11. Songcheong (송청)
  12. Songcheong (송청)
  13. Oeip (외입)
  14. Oeip (외입)
  15. Bugok (부곡)
  16. Bugok (부곡)
  17. Gwanchun (관춘)
  18. Yeondang (연당)
  19. Namni (남리)
  20. Hwangsan (황산)
  21. Namnijeongnyujang (남리정류장)
  22. Gwandu (관두)
  23. Gwandu (관두)
  24. Songho (송호)
  25. Songho (송호)
  26. Songho (송호)
  27. Songho (송호)
  28. Songhori (송호리)
  29. Gyodong (교동)
  30. Gyodong (교동)
  31. Wonho (원호)
  32. Wonhosageori (원호사거리)
  33. Ilsinmaeul (일신마을)
  34. Ilsilli (일신리)
  35. Imok (이목)
  36. Doenjae (된재)
  37. Hogyo (호교)
  38. Sangdeung (상등)
  39. Jangseong (장성)
  40. Hakdongmaeul (학동마을)
  41. Huimangwonap (희망원앞)
  42. Seorimseunggangjang (서림승강장)
  43. Godoseunggangjang (고도승강장)
  44. Haenameupsamuso (해남읍사무소)
  45. Senteureolpaellicheapateu (센트럴팰리체아파트)
  46. Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.