Haenamgun (해남군) xe buýt 515: chuyến đầu / cuối
515: Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) ↔ Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) → Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:30 |
| Giãn cách chuyến | 530 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (40)
- Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
- Yeongchun2Ri (영춘2리)
- Songun (송운)
- Haenamgyodoso (해남교도소)
- Yeongan (영안)
- Yeongsin (영신)
- Yeongsin (영신)
- Singye (신계)
- Seowon (서원)
- Gagongni (가곡리)
- Hwadang (화당)
- Palsan (팔산)
- Wolpyeongni (월평리)
- Wolpyeongni (월평리)
- Sinpyeong (신평)
- Sinpyeong (신평)
- Sinpyeongni (신평리)
- Hwangjungni (황죽리)
- Hwangjungmaeul (황죽마을)
- Hwangjungni (황죽리)
- Sinpyeongni (신평리)
- Sinpyeong (신평)
- Sinpyeong (신평)
- Wolpyeongni (월평리)
- Wolpyeongni (월평리)
- Palsan (팔산)
- Jukchon (죽촌)
- Sinjuk (신죽)
- Gagok (가곡)
- Gagongni (가곡리)
- Seowon (서원)
- Singye (신계)
- Yeongsin (영신)
- Yeongsin (영신)
- Yeongsin (영신)
- Yeongan (영안)
- Haenamgyodoso (해남교도소)
- Songun (송운)
- Yeongchun2Ri (영춘2리)
- Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
515: Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) ↔ Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) → Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 14:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 14:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (40)
- Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
- Yeongchun2Ri (영춘2리)
- Songun (송운)
- Haenamgyodoso (해남교도소)
- Yeongan (영안)
- Yeongsin (영신)
- Yeongsin (영신)
- Singye (신계)
- Seowon (서원)
- Gagongni (가곡리)
- Gagok (가곡)
- Sinjuk (신죽)
- Jukchon (죽촌)
- Palsan (팔산)
- Wolpyeongni (월평리)
- Wolpyeongni (월평리)
- Sinpyeong (신평)
- Sinpyeong (신평)
- Sinpyeongni (신평리)
- Hwangjungni (황죽리)
- Hwangjungmaeul (황죽마을)
- Hwangjungni (황죽리)
- Sinpyeongni (신평리)
- Sinpyeong (신평)
- Sinpyeong (신평)
- Wolpyeongni (월평리)
- Wolpyeongni (월평리)
- Palsan (팔산)
- Hwadang (화당)
- Gagongni (가곡리)
- Seowon (서원)
- Singye (신계)
- Yeongsin (영신)
- Yeongsin (영신)
- Yeongsin (영신)
- Yeongan (영안)
- Haenamgyodoso (해남교도소)
- Songun (송운)
- Yeongchun2Ri (영춘2리)
- Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
515: Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) ↔ Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) → Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 14:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 14:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (40)
- Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
- Yeongchun2Ri (영춘2리)
- Songun (송운)
- Haenamgyodoso (해남교도소)
- Yeongan (영안)
- Yeongsin (영신)
- Yeongsin (영신)
- Singye (신계)
- Seowon (서원)
- Gagongni (가곡리)
- Gagok (가곡)
- Sinjuk (신죽)
- Jukchon (죽촌)
- Palsan (팔산)
- Wolpyeongni (월평리)
- Wolpyeongni (월평리)
- Sinpyeong (신평)
- Sinpyeong (신평)
- Sinpyeongni (신평리)
- Hwangjungni (황죽리)
- Hwangjungmaeul (황죽마을)
- Hwangjungni (황죽리)
- Sinpyeongni (신평리)
- Sinpyeong (신평)
- Sinpyeong (신평)
- Wolpyeongni (월평리)
- Wolpyeongni (월평리)
- Palsan (팔산)
- Hwadang (화당)
- Gagongni (가곡리)
- Seowon (서원)
- Singye (신계)
- Yeongsin (영신)
- Yeongsin (영신)
- Yeongsin (영신)
- Yeongan (영안)
- Haenamgyodoso (해남교도소)
- Songun (송운)
- Yeongchun2Ri (영춘2리)
- Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.