Haenamgun (해남군) xe buýt 521: chuyến đầu / cuối
521: Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) ↔ Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) → Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 10:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (31)
- Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
- Senteureolpaellicheapateu (센트럴팰리체아파트)
- Pyeongnamsageori (평남사거리)
- Namsong (남송)
- Yeondong (연동)
- Dolgogae (돌고개)
- Gyedong (계동)
- Gyedong (계동)
- Gyedong (계동)
- Jungni (중리)
- Sangga (상가)
- Gaseong (가성)
- Yongsim (용심)
- Baekori (백호리)
- Baekori (백호리)
- Joun (조운)
- Baegun (백운)
- Cheongyong (청용)
- Daesan (대산)
- Cheongsin (청신)
- Dongni (동리)
- Tapdong (탑동)
- Hakdong (학동)
- Heukcheon (흑천)
- Seongsan (성산)
- Heukcheolli (흑천리)
- Hyangchon (향촌)
- Yeongchun1Ri (영춘1리)
- Okcheonmyeonsamuso (옥천면사무소)
- Yeongchun2Ri (영춘2리)
- Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.