Haenamgun (해남군) xe buýt 530: chuyến đầu / cuối
530: Seongjeonbeoseuteomineol (성전버스터미널) ↔ Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Seongjeonbeoseuteomineol (성전버스터미널) → Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 10:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (37)
- Seongjeonbeoseuteomineol (성전버스터미널)
- Cheoinmaeul (처인마을)
- Cheoin (처인)
- Sinju (신주)
- Seonjin (선진)
- Haejumaeul (해주마을)
- Jangso (장소)
- Gangjeolli (강절리)
- Yongho (용호)
- Wolsin (월신)
- Jangsan (장산)
- Beopgok (법곡)
- Sinseong (신성)
- Seongjin (성진)
- Daeun (대운)
- Bangye-Daeun (반계-대운)
- Bangchun (방춘)
- Mago (마고)
- Yonggye (용계)
- Yeosu (여수)
- Deokjeong (덕정)
- Dunju (둔주)
- Maengjilli (맹진리)
- Songseongni (송석리)
- Wondeok (원덕)
- Wolsan (월산)
- Wolgok(Dongduk Women's Univ.) (월곡)
- Geoo (거오)
- Singye (신계)
- Yeongsin (영신)
- Yeongsin (영신)
- Yeongsin (영신)
- Yeongan (영안)
- Haenamgyodoso (해남교도소)
- Songun (송운)
- Yeongchun2Ri (영춘2리)
- Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.