Haenamgun (해남군) xe buýt 551: chuyến đầu / cuối

Haenamgun (해남군) xe buýt 551: chuyến đầu / cuối

551: Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) ↔ Seongjeonbeoseuteomineol (성전버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHaenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) → Seongjeonbeoseuteomineol (성전버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:50
Chuyến cuối từ điểm đầu09:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seongjeonbeoseuteomineol (성전버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (41)
  1. Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
  2. Yeongchun2Ri (영춘2리)
  3. Songun (송운)
  4. Haenamgyodoso (해남교도소)
  5. Yeongan (영안)
  6. Yeongsin (영신)
  7. Yeongsin (영신)
  8. Singye (신계)
  9. Geoo (거오)
  10. Wolgok(Dongduk Women's Univ.) (월곡)
  11. Wolsan (월산)
  12. Wondeok (원덕)
  13. Songseongni (송석리)
  14. Maengjilli (맹진리)
  15. Dunju (둔주)
  16. Deokjeong (덕정)
  17. Yeosu (여수)
  18. Yonggye (용계)
  19. Mago (마고)
  20. Bangchun (방춘)
  21. Bangye-Daeun (반계-대운)
  22. Daeun (대운)
  23. Seongjin (성진)
  24. Sinseong (신성)
  25. Beopgok (법곡)
  26. Jangsan (장산)
  27. Wolsin (월신)
  28. Yongho (용호)
  29. Gangjeolli (강절리)
  30. Jangso (장소)
  31. Dangsan (당산)
  32. Singi (신기)
  33. Taeinmaeul (태인마을)
  34. Singi (신기)
  35. Dangsan (당산)
  36. Haejumaeul (해주마을)
  37. Seonjin (선진)
  38. Sinju (신주)
  39. Cheoin (처인)
  40. Cheoinmaeul (처인마을)
  41. Seongjeonbeoseuteomineol (성전버스터미널)

551: Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) ↔ Seongjeonbeoseuteomineol (성전버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHaenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) → Seongjeonbeoseuteomineol (성전버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:00
Chuyến cuối từ điểm đầu17:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seongjeonbeoseuteomineol (성전버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (36)
  1. Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
  2. Yeongchun2Ri (영춘2리)
  3. Songun (송운)
  4. Haenamgyodoso (해남교도소)
  5. Yeongan (영안)
  6. Yeongsin (영신)
  7. Yeongsin (영신)
  8. Singye (신계)
  9. Geoo (거오)
  10. Wolgok(Dongduk Women's Univ.) (월곡)
  11. Wolsan (월산)
  12. Wondeok (원덕)
  13. Songseongni (송석리)
  14. Maengjilli (맹진리)
  15. Dunju (둔주)
  16. Deokjeong (덕정)
  17. Yeosu (여수)
  18. Yonggye (용계)
  19. Mago (마고)
  20. Bangchun (방춘)
  21. Bangye-Daeun (반계-대운)
  22. Daeun (대운)
  23. Seongjin (성진)
  24. Sinseong (신성)
  25. Beopgok (법곡)
  26. Jangsan (장산)
  27. Wolsin (월신)
  28. Yongho (용호)
  29. Gangjeolli (강절리)
  30. Jangso (장소)
  31. Haejumaeul (해주마을)
  32. Seonjin (선진)
  33. Sinju (신주)
  34. Cheoin (처인)
  35. Cheoinmaeul (처인마을)
  36. Seongjeonbeoseuteomineol (성전버스터미널)

551: Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) ↔ Seongjeonbeoseuteomineol (성전버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHaenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) → Seongjeonbeoseuteomineol (성전버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:00
Chuyến cuối từ điểm đầu17:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seongjeonbeoseuteomineol (성전버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (36)
  1. Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
  2. Yeongchun2Ri (영춘2리)
  3. Songun (송운)
  4. Haenamgyodoso (해남교도소)
  5. Yeongan (영안)
  6. Yeongsin (영신)
  7. Yeongsin (영신)
  8. Singye (신계)
  9. Geoo (거오)
  10. Wolgok(Dongduk Women's Univ.) (월곡)
  11. Wolsan (월산)
  12. Wondeok (원덕)
  13. Songseongni (송석리)
  14. Maengjilli (맹진리)
  15. Dunju (둔주)
  16. Deokjeong (덕정)
  17. Yeosu (여수)
  18. Yonggye (용계)
  19. Mago (마고)
  20. Bangchun (방춘)
  21. Bangye-Daeun (반계-대운)
  22. Daeun (대운)
  23. Seongjin (성진)
  24. Sinseong (신성)
  25. Beopgok (법곡)
  26. Jangsan (장산)
  27. Wolsin (월신)
  28. Yongho (용호)
  29. Gangjeolli (강절리)
  30. Jangso (장소)
  31. Haejumaeul (해주마을)
  32. Seonjin (선진)
  33. Sinju (신주)
  34. Cheoin (처인)
  35. Cheoinmaeul (처인마을)
  36. Seongjeonbeoseuteomineol (성전버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.