Haenamgun (해남군) xe buýt 562: chuyến đầu / cuối

Haenamgun (해남군) xe buýt 562: chuyến đầu / cuối

562: Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) ↔ Dokcheonteomineol (독천터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHaenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) → Dokcheonteomineol (독천터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:50
Chuyến cuối từ điểm đầu06:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Dokcheonteomineol (독천터미널)

Trạm dừng xe buýt (35)
  1. Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
  2. Yeongchun2Ri (영춘2리)
  3. Songun (송운)
  4. Haenamgyodoso (해남교도소)
  5. Yeongan (영안)
  6. Yeongsin (영신)
  7. Yeongsin (영신)
  8. Singye (신계)
  9. Seowon (서원)
  10. Hancheon (한천)
  11. Woram (월암)
  12. Sinseong (신성)
  13. Seongjin (성진)
  14. Daeun (대운)
  15. Bangyeri (반계리)
  16. Dunju (둔주)
  17. Dunju (둔주)
  18. Deokjeong (덕정)
  19. Yeosuri (여수리)
  20. Yeosu (여수)
  21. Yongji (용지)
  22. Yongjiri (용지리)
  23. Yongjiri (용지리)
  24. Yongjiri (용지리)
  25. Sajeong (사정)
  26. Gahak (가학)
  27. Gahak (가학)
  28. Gahangnongjang (가학농장)
  29. Mannyeon (만년)
  30. Jamdu (잠두)
  31. Wonnamsan (원남산)
  32. Buam (부암)
  33. Yeongseon (영선)
  34. Mijung (미중)
  35. Dokcheonteomineol (독천터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.