Haenamgun (해남군) xe buýt 707: chuyến đầu / cuối

Haenamgun (해남군) xe buýt 707: chuyến đầu / cuối

707: Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) ↔ Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHaenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) → Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:40
Chuyến cuối từ điểm đầu18:40
Giãn cách chuyến160 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (36)
  1. Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
  2. Senteureolpaellicheapateu (센트럴팰리체아파트)
  3. Haenameupsamuso (해남읍사무소)
  4. Godoseunggangjang (고도승강장)
  5. Andong (안동)
  6. Buheung (부흥)
  7. Ocheon (오천)
  8. Baegya (백야)
  9. Jeosan (저산)
  10. Bonghak (봉학)
  11. Singeum (신금)
  12. Songjeongni (송정리)
  13. Doto (도토)
  14. Seokdang (석당)
  15. Yongdu (Dongdaemungu Office) (용두)
  16. Geumsan (금산)
  17. Sanggeum (상금)
  18. Sinheungni (신흥리)
  19. Samsan (삼산)
  20. Silli (신리)
  21. Chungni (충리)
  22. Daeheung-Hwanae (대흥-화내)
  23. Wonjin (원진)
  24. Eoseonggyo (어성교)
  25. Singeum (신금)
  26. Bonghak (봉학)
  27. Jeosan (저산)
  28. Baegya (백야)
  29. Ocheon (오천)
  30. Buheung (부흥)
  31. Andong (안동)
  32. Hocheolli (호천리)
  33. Godoseunggangjang (고도승강장)
  34. Haenameupsamuso (해남읍사무소)
  35. Senteureolpaellicheapateu (센트럴팰리체아파트)
  36. Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.