Haenamgun (해남군) xe buýt 708: chuyến đầu / cuối
708: Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) ↔ Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) → Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 06:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (25)
- Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
- Senteureolpaellicheapateu (센트럴팰리체아파트)
- Pyeongnamsageori (평남사거리)
- Namsong (남송)
- Yeondong (연동)
- Dolgogae (돌고개)
- Hangni (항리)
- Sinheungni (신흥리)
- Sanggeum (상금)
- Geumsan (금산)
- Yongdu (Dongdaemungu Office) (용두)
- Changni (창리)
- Doto (도토)
- Songjeongni (송정리)
- Singeum (신금)
- Bonghak (봉학)
- Jeosan (저산)
- Baegya (백야)
- Ocheon (오천)
- Buheung (부흥)
- Hocheolli (호천리)
- Godoseunggangjang (고도승강장)
- Haenameupsamuso (해남읍사무소)
- Senteureolpaellicheapateu (센트럴팰리체아파트)
- Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.