Haenamgun (해남군) xe buýt 723: chuyến đầu / cuối

Haenamgun (해남군) xe buýt 723: chuyến đầu / cuối

723: Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) ↔ Namchangbeoseuteomineol (남창버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHaenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) → Namchangbeoseuteomineol (남창버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:40
Chuyến cuối từ điểm đầu06:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Namchangbeoseuteomineol (남창버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (44)
  1. Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
  2. Senteureolpaellicheapateu (센트럴팰리체아파트)
  3. Pyeongnamsageori (평남사거리)
  4. Namsong (남송)
  5. Yeondong (연동)
  6. Dolgogae (돌고개)
  7. Hangni (항리)
  8. Sinheungni (신흥리)
  9. Samsan (삼산)
  10. Sinhwalli (신활리)
  11. Pyeonghwal (평활)
  12. Munhwamaeul (문화마을)
  13. Sallimni (산림리)
  14. Sallimsamgeori (산림삼거리)
  15. Osimjae (오심재)
  16. Osimjae (오심재)
  17. Samseongni (삼성리)
  18. Heungchon (흥촌)
  19. Unjeon-Sudong (운전-수동)
  20. Jangjeon (장전)
  21. Jangsuri (장수리)
  22. Jangsu (장수)
  23. Bugil (북일)
  24. Jwail (좌일)
  25. Sinwol (신월)
  26. Sinwol (신월)
  27. Yongun (용운)
  28. Yongun (용운)
  29. Yongwon (용원)
  30. Yongilli (용일리)
  31. Yongwon (용원)
  32. Yongun (용운)
  33. Yongun (용운)
  34. Sinwol (신월)
  35. Sinwol (신월)
  36. Jwail (좌일)
  37. Wolseong (월성)
  38. Geumdang (금당)
  39. Mansuri (만수리)
  40. Mansu (만수)
  41. Waryong (와룡)
  42. Osan (오산)
  43. Hyorimuiwon (효림의원)
  44. Namchangbeoseuteomineol (남창버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.