Haenamgun (해남군) xe buýt 723: chuyến đầu / cuối
723: Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) ↔ Namchangbeoseuteomineol (남창버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) → Namchangbeoseuteomineol (남창버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 06:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Namchangbeoseuteomineol (남창버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (44)
- Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
- Senteureolpaellicheapateu (센트럴팰리체아파트)
- Pyeongnamsageori (평남사거리)
- Namsong (남송)
- Yeondong (연동)
- Dolgogae (돌고개)
- Hangni (항리)
- Sinheungni (신흥리)
- Samsan (삼산)
- Sinhwalli (신활리)
- Pyeonghwal (평활)
- Munhwamaeul (문화마을)
- Sallimni (산림리)
- Sallimsamgeori (산림삼거리)
- Osimjae (오심재)
- Osimjae (오심재)
- Samseongni (삼성리)
- Heungchon (흥촌)
- Unjeon-Sudong (운전-수동)
- Jangjeon (장전)
- Jangsuri (장수리)
- Jangsu (장수)
- Bugil (북일)
- Jwail (좌일)
- Sinwol (신월)
- Sinwol (신월)
- Yongun (용운)
- Yongun (용운)
- Yongwon (용원)
- Yongilli (용일리)
- Yongwon (용원)
- Yongun (용운)
- Yongun (용운)
- Sinwol (신월)
- Sinwol (신월)
- Jwail (좌일)
- Wolseong (월성)
- Geumdang (금당)
- Mansuri (만수리)
- Mansu (만수)
- Waryong (와룡)
- Osan (오산)
- Hyorimuiwon (효림의원)
- Namchangbeoseuteomineol (남창버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.