Haenamgun (해남군) xe buýt 729: chuyến đầu / cuối
729: Namchang (남창) ↔ Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Namchang (남창) → Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (31)
- Namchang (남창)
- Hyorimuiwon (효림의원)
- Osan (오산)
- Waryong (와룡)
- Mansu (만수)
- Mansuri (만수리)
- Galduri (갈두리)
- Geumdang (금당)
- Wolseong (월성)
- Jwail (좌일)
- Bugil (북일)
- Duryunjunghakgyo (두륜중학교)
- Heungchon (흥촌)
- Samseongni (삼성리)
- Osimjae (오심재)
- Osimjae (오심재)
- Sallimsamgeori (산림삼거리)
- Sallimni (산림리)
- Munhwamaeul (문화마을)
- Pyeonghwal (평활)
- Sinhwalli (신활리)
- Nabeom (나범)
- Samsan (삼산)
- Sinheungni (신흥리)
- Hangni (항리)
- Dolgogae (돌고개)
- Yeondong (연동)
- Namsong (남송)
- Pyeongnamsageori (평남사거리)
- Senteureolpaellicheapateu (센트럴팰리체아파트)
- Haenamjonghapbeoseuteomineol (해남종합버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.