Hamangun (함안군) xe buýt 1-14: chuyến đầu / cuối
1-14: Hamanbeoseuteomineol (함안버스터미널) ↔ Gadeok (가덕)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hamanbeoseuteomineol (함안버스터미널) → Gadeok (가덕) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:50 |
| Giãn cách chuyến | 220 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gadeok (가덕)
Trạm dừng xe buýt (31)
- Hamanbeoseuteomineol (함안버스터미널)
- Gayajigudae (가야지구대)
- Jugongapateu (주공아파트)
- Gayagongdanipgu (가야공단입구)
- Usijang (우시장)
- Hangukjeollyeokbyeonjeonso (한국전력변전소)
- Deokjeon (덕전)
- Hamanhaneulgongwon (함안하늘공원)
- Sopo (소포)
- Sopo (소포)
- 39Sadan (39사단)
- Bongnimsamgeori (봉림삼거리)
- Jungamsamgeori (중암삼거리)
- Jidu (지두)
- Teotgolmaeul (텃골마을)
- Bungdimi (붕디미)
- Witbungdimi (윗붕디미)
- Harim (하림)
- Harimipgu (하림입구)
- Wonbukjongjeom (원북종점)
- Harimipgu (하림입구)
- Harim (하림)
- Nakdongmaeul (낙동마을)
- Ugye (우계)
- Yeongun (영운)
- Yeongunmaeul (영운마을)
- Jigok (지곡)
- Sugok (수곡)
- Bakgoksamgeori (박곡삼거리)
- Bakgongmaeul (박곡마을)
- Gadeok (가덕)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.